0 C Cổng

Kết quả: 141
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói

Lantronix Gateways w/antenna RJ45 USB 10/100 Eth 802.11 Thời gian sản xuất của nhà máy: 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Device Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 54 Mb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Serial 9 V 30 V 0 C + 45 C Bulk
Molex Gateways CoreSync Gateway, 90W 802.3bt, Silver Metal Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 42 VDC 57 VDC 0 C + 40 C
HMS Networks Gateways Serial-PROFINET IRT Gateway Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, Serial 24 V 24 V 0 C + 55 C Bulk
HMS Networks Gateways PNET IO Device-BACnet-1200 points Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x Console, 1 x BACnet IP, 1 x BACnet MS/TP, 1 x PROFINET, 1 x Reserved, 1 x USB Ethernet, Serial 24 V 24 V 0 C + 60 C Bulk
HMS Networks Gateways LG VRF systems to Modbus RTU Interface - 1 unit Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 9.6 kb/s 1 x RS485 Serial 0 C + 60 C Bulk
HMS Networks Gateways OCPP-Modbus TCP&RTU -20 devices Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x RJ45, 1 x Modbus Serial 24 VAC, 9 VDC 36 VDC 0 C + 60 C Bulk
HMS Networks Gateways Samsung NASA units to Modbus RTU Interface - 1 unit Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 9.6 kb/s 1 x Modbus RTU Serial 0 C + 60 C Bulk
MultiTech Gateways LTE Category 4, 1 GB Memory, mPower Programmable Access Point, 8-channel, 915 MHz w/internal LoRa antenna and Accessory Kit (AT&T, Verizon) (US/Canada) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Cortex A7 902 MHz to 928 MHz 1 Port Ethernet 0 C + 70 C
MultiTech Gateways LTE Category 4, 1 GB Memory, mPower Programmable Access Point, 8-channel, 915 MHz w/external LoRa antenna and Accessory Kit (AT&T, Verizon) (US/Canada) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Cortex A7 902 MHz to 928 MHz 1 Port Ethernet 0 C + 70 C
MultiTech Gateways Ethernet-only, 1 GB Memory, mPower Programmable Access Point, 8-channel, 915 MHz w/internal LoRa antenna and Accessory Kit (Canada/United States) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Cortex A7 902 MHz to 928 MHz 1 Port Ethernet 0 C + 70 C
Kontron Gateways CPE ONT E94 Ethernet Gateway supports XGS PON Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 3.6 Gb/s 5 Port RJ-45 0 C + 40 C
Kontron Gateways CPE ONT E93 ETH Gateway Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 7 Port USB 0 C + 45 C

Keysight Gateways LAN/GPIB/USB gateway US 120v NEMA 15 Plug N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.2 Mb/s, 115 kb/s, 480 Mb/s 1 Port GPIB, RS-232, USB 12 V 12 V 0 C + 55 C
Red Lion Gateways DATA STATION GT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
0 C + 50 C
Red Lion Gateways DATA STATION ZR Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
0 C 45 C
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to Profibus Multi-Slave or Profibus Network Analyzer Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateway 2 Port Ethernet 0 C + 50 C
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to TI500/505 - Master Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateway 2 Port 0 C + 50 C
Eurotech Gateways ReliaGATE 10-05 (IoT Gateway) - Freescale i.MX285, 427MHz 1 core, 512MB DDR3, 4GB eMMC, 1x 10/100 Eth, 1x USB 2.0, 1xRS232, 1x RS485, No Cell, No WiFi, No BLE, -20 to +70C, Yocto-based Linux preinstallation + ESF + Oracle JVM preinstallation - Bulk p Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

IoT Gateways i.MX285 454 MHz 100 Mb/s 1 Ethernet, 1 USB, 2 Serial Ethernet, Radio, Serial, USB 9 V 36 V 0 C + 60 C
Eurotech Gateways ReliaGATE 10-05 (IoT Gateway) - Freescale i.MX285, 427MHz 1 core, 512MB DDR3, 4GB eMMC, 1x 10/100 Eth, 1x USB 2.0, 1xRS232, 1x RS485, 2G internal modem, No WiFi, No BLE, -20 to +70C, Yocto-based Linux preinstallation + ESF + Oracle JVM preinstallatio Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

IoT Gateways i.MX285 454 MHz 100 Mb/s 1 Ethernet, 1 USB, 2 Serial Ethernet, Radio, Serial, USB 9 V 36 V 0 C + 60 C
Eurotech Gateways ReliaGATE 10-05 (IoT Gateway) - i.MX285, 427MHz 1 core, 512MB DDR3, 4GB eMMC, 1x 10/100 Eth, 1x USB 2.0, 1xRS232, 1x RS485, No Cell, WiFi, BLE, -20 to +70C, Yocto-based Linux preinstallation + ESF + Oracle JVM preinstallation - Bulk package, no acces Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

IoT Gateways i.MX285 454 MHz 100 Mb/s 1 Ethernet, 1 USB, 2 Serial Ethernet, Radio, Serial, USB 9 V 36 V 0 C + 60 C
Lantronix Gateways EMG8500 EDGE MANAGEMENT GATEWAY, ETHERNET 4-PORT, LTE CELLULAR Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C
Lantronix Gateways EMG8500 EDGE MANAGEMENT GATEWAY, ETHERNET 4-PORT, LTE APAC CELLULAR Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C
Phoenix Contact Gateways TC CLOUD CLIENT 1002-TX/TX Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Routers 100 Mb/s 2 Port Ethernet 24 V 24 V 0 C + 60 C
Phoenix Contact Gateways TC CLOUD CLIENT 1002-4G Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Routers 100 Mb/s 2 Port Ethernet 24 V 24 V 0 C + 60 C
HMS Networks Gateways Serial to CC-Link Communicator Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RS-232 0 C + 55 C Bulk