WiFi Cổng

Kết quả: 302
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Ezurio Gateways Sentrius 915MHz Gateway including LoRaWAN, LTE, Wi-Fi & Ethernet 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 915 MHz Ethernet - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix G526RP4AS
Lantronix Gateways TRANSPORT PACK LTE CAT 4 ROUTER FOR CANADA, USA; LTE B71,12(17),13,14,26(5),66(10,4),25(2); 10.8 - 60 V DC; L. GASP; DI; DI-O X2; VI-O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MICROSD SW EPACK INDUSTRIAL SUIT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Gateways 600 MHz Serial 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways Lantronix xPico 600, WIRELESS GATEWAY, M.2 3030, SAMPLE, WI-FI6, BT/BLE 5.4, DUAL U.FL ANTENNA, FAST ETHERNET, SERIAL, USB, I2C, SPI, SDIO, GPIO 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wireless Gateways 4 Mb/s I2C, GPIO, SPI - 40 C + 85 C Bulk
Lantronix Gateways Lantronix xPico 600, WIRELESS GATEWAY, LGA, SAMPLE, WI-FI6, BT/BLE 5.4, DUAL U.FL ANTENNA, FAST ETHERNET, SERIAL, USB, I2C, SPI, SDIO, GPIO 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wireless Gateways 4 Mb/s I2C, GPIO, SPI - 40 C + 85 C Bulk
Advantech Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIE 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2 RS-232/485, 2 10/100/1000 RJ-45, 1 USB 3.0 PCIe 10 V 30 V - 40 C + 70 C
Lantronix Gateways Industry Pack LTE CAT 4 Router For Japan, South Korea 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways Industry Pack LTE CAT 4 Router For China, Thailand, Indonesia, India 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways INDUSTRY PACK LTE CAT 4 ROUTER FOR CANADA, USA; LTE B71,12(17),13,14,26(5),66(10,4),25(2); 10.8 ~ 60 V DC; L. GASP; DI; DI/O X2; VI/O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MICROSD SW EPACK INDUSTRIAL SUIT 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways Security Pack LTE CAT 7-13 Router For EMEA, Asia Pacific; 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C
Lantronix Gateways SECURITY PACK LTE CAT 7-13 ROUTER FOR AMERICA; LTE-3G B71,12(17),13,14,26(5),66(10,4),25(2),7;41,42,48,43-B5,4,2; 10.8 - 60 V DC; L. GASP; DI; DI-O X2; VI-O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; SEC. ELEM.; PSE-POE+ ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MIC 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5G Cellular Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Advantech Gateways 2port Serial to 802.11 a/b/g/n Modbus ga 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WLAN Modbus Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921.6 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 2 Port Ethernet, RS-232/422/485, WiFi 12 V 48 V - 30 C + 65 C
Lantronix Gateways Industry Pack LTE CAT 4 Router For Canada, USA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee 3 2.4 GHz Non-PRO, dual-band Wi-Fi, LTE Cat 1
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2.4 GHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee 3 2.4 GHz PRO, LTE Cat 1
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2.4 GHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee 3 2.4 GHz PRO, dual-band Wi-Fi, LTE Cat 1
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2.4 GHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 868, LTE Cat 1
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 868 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 868, dual-band Wi-Fi, LTE Cat 1
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 868 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 900, dual-band Wi-Fi, LTE Cat 1
4Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 900 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee 3 2.4 GHz Non-PRO
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2.4 GHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee 3 2.4 GHz PRO
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2.4 GHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee 3 2.4 GHz PRO, dual-band Wi-Fi
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2.4 GHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 868
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 868 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 868, dual-band Wi-Fi
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 868 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 900
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 900 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Lantronix Gateways WW LTE-M GATEWAY, 8-32VDC; DI, MULTI-MODE SERIAL, WIFI5, BT5.0, ETH LAN, MICROSD HLDER (ACCESSORIES NOT INCLUDED), EPACK SW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ARM926EJ-S 600 MHz Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C Bulk