ORing Bộ chuyển mạch Ethernet có quản lý

Kết quả: 58
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng cổng Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu thụ điện năng Kích thước
ORing Managed Ethernet Switches 16-port managed FE switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
16 x RJ45 Ethernet, RS-232 12 V 48 V - 40 C + 70 C 7.68 W 74.3 mm x 109.2 mm x 153.6 mm
ORing Managed Ethernet Switches 24-port managed FE switch Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
24 x RJ45 Ethernet, RS-232 12 V 48 V - 40 C + 70 C 9.6 W 96 mm x 109.2 mm x 153.6 mm
ORing Managed Ethernet Switches 10-port managed switch; 7FE + 3G Combo, IEC 61850-3, low-voltage power Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet, RS-232 12 V 48 V - 40 C + 85 C 12 W 96.4 mm x 145.5 mm x 154 mm
ORing Managed Ethernet Switches 12-port managed PoE switch, PROFINET CC-B; 8GE/PSE + 4 100/1000 SFP socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 x PoE, 4 x SFP - 40 C + 75 C 13.2 W 108.3 mm x 54.3 mm x 145.1 mm
ORing Managed Ethernet Switches 14-port managed PoE switch; 8GE/PSE + 4GE + 2 100/1000 SFP socket, 24VDC Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
14 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet, RS-232 24 V 24 V - 40 C + 75 C 13.2 W 74.3 mm x 109.2 mm x 153.6 mm
ORing Managed Ethernet Switches 6-port managed switch, PROFINET CC-B; 4GE + 2 100/1000 SFP socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 x RJ45, 2 x SFP 12 V 48 V - 40 C + 75 C 13 W 108.3 mm x 54.3 mm x 145.1 mm
ORing Managed Ethernet Switches 8-port managed switch, PROFINET CC-B; 8GE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 x RJ45 12 V 48 V - 40 C + 75 C 13.2 W 120 mm x 54.3 mm x 145.1 mm
ORing Managed Ethernet Switches 14-port managed switch, PROFINET CC-B; 12GE + 2 100/1000 SFP socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 x RJ45, 2 x SFP 12 V 48 V - 40 C + 75 C 12.67 W 109.2 mm x 74.3 mm x 153.6 mm
ORing Managed Ethernet Switches 20-port layer3 switch; 8GE + 12 100/1000 SFP socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
20 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet 12 V 48 V - 40 C + 75 C 23 W 96.4 mm x 145.5 mm x 154 mm
ORing Managed Ethernet Switches 20-port layer3 switch; 16GE + 4 1G/10G SFP+ socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
20 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet 12 V 48 V - 40 C + 60 C 23 W 96.4 mm x 170 mm x 180 mm
ORing Managed Ethernet Switches 12-port managed switch; 8GE + 4 100/1000 SFP socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
12 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet, RS-232 12 V 48 V - 40 C + 75 C 12.5 W 74.3 mm x 109.2 mm x 153.6 mm
ORing Managed Ethernet Switches 24-port managed switch; 16GE + 8 100/1000 SFP socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
24 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet, RS-232 12 V 48 V - 40 C + 75 C 20 W 96.4 mm x 105.5 mm x 154 mm
ORing Managed Ethernet Switches 6-port Lite-managed PoE switch; 4FE/PSE + 2FX (MM 2km, SC) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 x RJ45, 2 x Fiber Optic 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet, Fiber Optic 48 V 48 V - 40 C + 70 C 7 W 54.2 mm x 106.1 mm x 145.4 mm
ORing Managed Ethernet Switches 6-port Lite-managed PoE switch; 4FE/PSE + 2FX (SM 30km, SC) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 x RJ45, 2 x Fiber Optic 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet, Fiber Optic 48 V 48 V - 40 C + 70 C 7 W 54.2 mm x 106.1 mm x 145.4 mm
ORing Managed Ethernet Switches 6-port Lite-managed PoE switch; 4FE/PSE + 2 100 SFP socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
6 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet 48 V 48 V - 40 C + 70 C 7 W 54.2 mm x 106.1 mm x 145.4 mm
ORing Managed Ethernet Switches 6-port Lite-managed PoE switch; 4FE/PSE + 2FE Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
6 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet 48 V 48 V - 40 C + 70 C 5 W 54.2 mm x 106.1 mm x 145.4 mm
ORing Managed Ethernet Switches 26-port rackmount PoE switch; 22GE/PSE + 2G Combo PSE + 2 100/1000 SFP socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
26 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet, RS-232 100 V 240 V - 40 C + 60 C 17 W 431 mm x 342 mm x 44 mm
ORing Managed Ethernet Switches 26-port rackmount managed switch; 22GE + 2G Combo + 2 100/1000 SFP socket, enhanced version Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
26 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet, RS-232 100 V, 48 V 240 V, 48 V - 40 C + 75 C 23 W 431 mm x 342 mm x 44 mm
ORing Managed Ethernet Switches IEC 61850-3 modular rackmount managed switch; 4 slots, low-voltage power Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 x RJ45 Ethernet 24 V 72 V - 20 C + 60 C 46 W 440 mm x 325 mm x 44 mm
ORing Managed Ethernet Switches Layer3 modular rackmount switch; IEC 61850-3, 4 slots, high-voltage power Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 x RJ45 Ethernet 100 V, 100 V 240 V, 370 V - 20 C + 60 C 43.5 W 440 mm x 356 mm x 44 mm
ORing Managed Ethernet Switches Layer3 modular rackmount switch; IEC 61850-3, 4 slots, low-voltage power Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 x RJ45 Ethernet 24 V 72 V - 20 C + 60 C 46 W 440 mm x 356 mm x 44 mm
ORing Managed Ethernet Switches 28-port rackmount layer3 switch; 24GE + 4 1G/10G SFP+ socket Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
28 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet, RS-232 100 V 240 V - 20 C + 60 C 37.4 W 431 mm x 342 mm x 44 mm
ORing Managed Ethernet Switches 28-port rackmount layer3 switch; 24GE + 4 1G/10G SFP+ socket, enhanced version Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
28 x RJ45 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s Ethernet, RS-232 100 V, 36 V 240 V, 72 V - 20 C + 60 C 37.4 W 431 mm x 342 mm x 44 mm
ORing Managed Ethernet Switches EN50155 5-port Lite-managed switch; 5FE M12 Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
5 x M12 10 Mb/s, 100 Mb/s M12, RS-232 12 V 48 V - 40 C + 70 C 3 W 88.9 mm x 40 mm x 178.2 mm
ORing Managed Ethernet Switches EN50155 8-port managed switch; 8FE, 2 Bypass, 24V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
8 x M12 10 Mb/s, 100 Mb/s M12 12 V 48 V - 40 C + 70 C 5 W 125 mm x 65 mm x 196 mm