+ 85 C Mô-đem

Kết quả: 55
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Tốc độ dữ liệu Loại bộ nhớ Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
Digi Modems Xbee modem900HP 200K RS-232 Austral w/acc 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Modems RS-232 7 V 30 V - 40 C + 85 C 11.4 cm x 7 cm x 2.9 cm
MultiTech Modems LTE Cat 1 USB Modem with USB Accessory Kit (PTCRB/AT&T/T-Mobile) 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 10 Mb/s USB 5 V 5 V - 40 C + 85 C
Advantech Modems MultiTECH iDOOR,LTECat4(AT&T/Verizon)420 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Modems - 40 C + 85 C
Ezurio Modems Pinnacle 100 LTE-M/NB-IoT and Bluetooth Modem - Integrated Antenna 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Pinnacle 100 Modems 2 Mb/s RAM GPIO, I2C, I2S, JTAG, QSPI, SPI, UART, USB 3.7 V 3.7 V 18.3 mA, 26.2 mA, 28.5 mA, 34.7 mA - 40 C + 85 C 49 mm x 48.3 mm x 12.89 mm Tray
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT 4 Global, GPS, Skywire form factor 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Embedded Cellular Modems 150 Mb/s UART, USB 3.4 V 4.2 V 2 A - 40 C + 85 C 29.85 mm x 34.4 mm x 10.5 mm Tray
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT M1/NB IoT, 2G fallback, Global, GPS, Skywire form factor 1,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

375 kb/s 3.4 V 4.3 V - 40 C + 85 C 33.9 mm x 29 mm x 6.2 mm Tray
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT 1 Global, GPS, Skywire form factor 422Có hàng
1,916Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Embedded Cellular Modems 150 Mb/s UART, USB 3.4 V 4.2 V 2 A - 40 C + 85 C 29.85 mm x 34.4 mm x 10.5 mm Tray
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT M1/NB IoT, 2G fallback, Global, GPS, Skywire form factor 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Embedded Cellular Modems UART, USB 3.4 V 4.2 V - 40 C + 85 C 29 mm x 33.6 mm x 6.63 mm Tray
MultiTech Modems LTE Cat 4 Cellular Modem, RS-232 interface with Accessory Kit (Global) 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 50 Mb/s RS-232 7 VDC 32 VDC - 40 C + 85 C 8.05 cm x 6.22 cm x 2.95 cm
MultiTech Modems LTE Cat 4 Cellular Modem, USB interface, includes USB cable, without Antennas (Global) 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 50 Mb/s USB - 40 C + 85 C 8.05 cm x 6.22 cm x 2.95 cm
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT 4 Dual Carrier for North America, GPS, Skywire form factor 188Có hàng
672Dự kiến 21/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Modems UART, USB 3.4 V 4.2 V 2 A - 40 C + 85 C 29.0 mm x 33.9 mm x 10.7 mm Tray
Digi Modems Xbee modem 900HP 200K RS-232 w/acc 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Modems RS-232 7 V 30 V - 40 C + 85 C 11.4 cm x 7 cm x 2.9 cm
MultiTech MTQ-LNA7-B02.R1A
MultiTech Modems LTE Cat 4 Embedded Cellular Modem w/Fallback & GNSS (AT&T/VZW)(50 Pk) 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Embedded Cellular Modems Modem, UART, USB 3.3 V 5 V - 40 C + 85 C
MultiTech Modems LTE Cat 1 Embedded Modem/USB w/GNSS (Global)(50Pk) 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Embedded Cellular Modems 10 Mb/s USB 3.3 V 5 V - 40 C + 85 C 80 mm x 34.925 mm
Digi Modems Digi XBee 3 North America LTE Cat 1, GNSS, 3G fallback, Thales PLS63-X, No SIM 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Modems SPI, UART 3.2 V 4.2 V - 40 C + 85 C 24.38 mm x 32.94 mm
Digi Modems Xbee modem 900HP 200K RS-485 w/acc 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Modems RS-485 7 V 30 V - 40 C + 85 C 11.4 cm x 7 cm x 2.9 cm
Digi Modems Xbee modem900HP 200K USB w/accessories 26Có hàng
31Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Modems USB 7 V 30 V - 40 C + 85 C 11.4 cm x 7 cm x 2.9 cm
Advantech Modems MultiTECH iDOOR, LTE Cat 4 (AT&T/Verizon 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Modems PCIe 5 V 5 V 712 mA - 40 C + 85 C 26.8 mm x 30 mm x 12.4 mm
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT 4 Dual Carrier for North America, GPS, Skywire form factor
564Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Embedded Cellular Modems 50 Mb/s, 150 Mb/s UART, USB 1.65 V 5.5 V - 40 C + 85 C 29 mm x 33.9 mm x 10.9 mm Tray
Ezurio Modems Pinnacle 100 LTE-M/NB-IoT and Bluetooth Modem - External Antenna
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Pinnacle 100 Modems 2 Mb/s RAM GPIO, I2C, I2S, JTAG, QSPI, SPI, UART, USB 3.7 V 3.7 V 18.3 mA, 26.2 mA, 28.5 mA, 34.7 mA - 40 C + 85 C 31.52 mm x 30.51 mm x 4.58 mm Tray
MultiTech Modems LTE Cat 4 Cellular Modem, RS-232 interface without Accessories (Global) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 50 Mb/s RS-232 7 VDC 32 VDC - 40 C + 85 C 8.05 cm x 6.22 cm x 2.95 cm
MultiTech Modems LTE Cat M1/2G Modem, USB interface, includes USB cable, without Antennas (Global) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Modems 1 Mb/s USB 5 V 325 mA - 40 C + 85 C 80.54 mm x 62.23 mm x 29.54 mm
MultiTech Modems LTE Cat 1 Embedded Cellular Modem w/Fallback & GNSS (Global)(50 Pk) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Modems UART, USB 3.3 VDC 5 VDC - 40 C + 85 C 58.4 mm x 34.9 mm
MultiTech Modems LTE Cat 1 Embedded Modem/Serial w/GNSS (Global)(1Pk) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Embedded Cellular Modems 10 Mb/s Serial 3.3 V 5 V - 40 C + 85 C 80 mm x 34.925 mm
Siretta Modems SIRETTALINK INTELLIGENT MODEM: LTE CAT 1 WITH 3G 2G F/BACK EU FREQ MODEM WITH S/LINK SW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
10 Mb/s Serial, USB 12 V 12 V - 40 C + 85 C 93 mm x 67 mm x 28 mm