Mô-đem

Kết quả: 61
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Tốc độ dữ liệu Loại bộ nhớ Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn vận hành Tiêu thụ điện năng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói


Teltonika Modems 4G CAT4 compact industrial modem. Connect endpoints via RS232 or USB. Region: Australia, Europe, APAC . Power supply: EU 5Có hàng
40Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modem 150 Mb/s 9 VDC 30 VDC 5 W - 40 C + 75 C 75.9 mm x 74.5 mm x 25 mm
Teltonika Modems Cellular Modem. 5G, 4G (Cat 19) and 3G. Rugged. USB Type-C, 4 x antenna. Compact. Regions: EMEA, APAC, Brazil. UK PSU. 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems USB 9 V 30 V 12 W - 40 C + 75 C 83 m mx 25 mm x 85.4 mm
Sequans Modems LTE CAT-M1 modem solution with integrated antenna and GNSS for Verizon. Certification: Verizon, FCC 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems UART 3.1 V 5.5 V - 40 C + 80 C 35 mm x 50 mm x 14.95 mm Tray
Digi Modems Digi CORE plug-in LTE modem; CAT 4; North America 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Modems 150 Mb/s - 40 C + 70 C 102 mm x 51 mm x 15 mm
Digi Modems Xbee modem900HP 200K RS-232 Austral w/acc 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Modems RS-232 7 V 30 V - 40 C + 85 C 11.4 cm x 7 cm x 2.9 cm
MultiTech Modems LTE Cat 1 USB Modem with USB Accessory Kit (PTCRB/AT&T/T-Mobile) 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 10 Mb/s USB 5 V 5 V - 40 C + 85 C
Advantech Modems MultiTECH iDOOR,LTECat4(AT&T/Verizon)420 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Modems - 40 C + 85 C
Teltonika Modems Cellular Modem. 4G Cat 4. Rugged. USB Type-C, antenna. Compact. Regions: EMEA, Australia, New Zealand, Thailand. No PSU. 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems USB 3.2 W - 40 C + 75 C 74.5 mm x 25 mm x 64.5 mm
Teltonika Modems Cellular Modem. 4G Cat 1. Rugged. USB Type-C, antenna. Compact. Regions: EMEA, Korea, Thailand. No PSU. 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems USB 3.2 W - 40 C + 75 C 74.5 mm x 25 mm x 64.5 mm
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT 1 Global, GPS, Skywire form factor 839Có hàng
1,344Dự kiến 22/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Embedded Cellular Modems 150 Mb/s UART, USB 3.4 V 4.2 V 2 A - 40 C + 85 C 29.85 mm x 34.4 mm x 10.5 mm Tray
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT 4 Global, GPS, Skywire form factor 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Embedded Cellular Modems 150 Mb/s UART, USB 3.4 V 4.2 V 2 A - 40 C + 85 C 29.85 mm x 34.4 mm x 10.5 mm Tray
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT M1/NB IoT, 2G fallback, Global, GPS, Skywire form factor 1,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

375 kb/s 3.4 V 4.3 V - 40 C + 85 C 33.9 mm x 29 mm x 6.2 mm Tray
Digi Modems 1003-CM07 Plug-in Cell Modem; CAT 7 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Modems 300 Mb/s, 150 Mb/s - 40 C + 70 C
Teltonika Modems Cellular Modem. 4G/LTE (Cat M1), NB-IoT, 2G. Rugged. USB Type-C, antenna. Compact. Regions: GLobal. No PSU. 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems USB - 40 C + 75 C 74.5 mm x 25 mm x 64.5 mm
MultiTech Modems LTE Cat 4 Cellular Modem, RS-232 interface with Accessory Kit (Global) 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 50 Mb/s RS-232 7 VDC 32 VDC - 40 C + 85 C 8.05 cm x 6.22 cm x 2.95 cm
MultiTech Modems LTE Cat 4 Cellular Modem, USB interface, includes USB cable, without Antennas (Global) 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 50 Mb/s USB - 40 C + 85 C 8.05 cm x 6.22 cm x 2.95 cm
Digi Modems Digi XBee 3 Global LTE Cat 4, GNSS, 2G+3G fallback, Thales PLS83-W, No SIM 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Digi XBee 3 Global LTE Cat 4 237 kb/s Flash, RAM SPI, UART, USB 2.8 V 5.5 V - 40 C + 80 C 30.48 mm x 43.18 mm
Digi Modems Digi XBee 3 Global LTE Cat 4, GNSS, 2G+3G fallback, Thales PLS83-W, AT&T SIM 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 150 Mb/s, 50 Mb/s RAM ADC, I2C, JTAG, SPI, UART, USB 2.8 V 5.5 V 1.05 A 33 dBm - 40 C + 80 C 30.48 mm x 43.18 mm
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT 4 Dual Carrier for North America, GPS, Skywire form factor 116Có hàng
672Dự kiến 21/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Modems UART, USB 3.4 V 4.2 V 2 A - 40 C + 85 C 29.0 mm x 33.9 mm x 10.7 mm Tray
Digi Modems Xbee modem 900HP 200K RS-232 w/acc 373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Modems RS-232 7 V 30 V - 40 C + 85 C 11.4 cm x 7 cm x 2.9 cm
Airgain Modems Skywire Cellular Modem, LTE CAT M1/NB IoT, 2G fallback, Global, GPS, Skywire form factor 212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Embedded Cellular Modems UART, USB 3.4 V 4.2 V - 40 C + 85 C 29 mm x 33.6 mm x 6.63 mm Tray
MultiTech MTQ-LNA7-B02.R1A
MultiTech Modems LTE Cat 4 Embedded Cellular Modem w/Fallback & GNSS (AT&T/VZW)(50 Pk) 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Embedded Cellular Modems Modem, UART, USB 3.3 V 5 V - 40 C + 85 C
Ezurio Modems Pinnacle 100 LTE-M/NB-IoT and Bluetooth Modem - Integrated Antenna 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Pinnacle 100 Modems 2 Mb/s RAM GPIO, I2C, I2S, JTAG, QSPI, SPI, UART, USB 3.7 V 3.7 V 18.3 mA, 26.2 mA, 28.5 mA, 34.7 mA - 40 C + 85 C 49 mm x 48.3 mm x 12.89 mm Tray
Digi Modems Digi XBee 3 North America LTE Cat 1, GNSS, 3G fallback, Thales PLS63-X, No SIM 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Modems SPI, UART 3.2 V 4.2 V - 40 C + 85 C 24.38 mm x 32.94 mm
Digi Modems Xbee modem 900HP 200K RS-485 w/acc 35Có hàng
34Dự kiến 26/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Modems RS-485 7 V 30 V - 40 C + 85 C 11.4 cm x 7 cm x 2.9 cm