Flash Bộ điều biến

Kết quả: 8
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Teltonika Routers Cellular Router, 4G/3G/2G/LTE CAT4, Single SIM, WiFi 2.4 Ghz, 2 x Ethernet, Digital & Analogue I/O Regions: Global version. Universal power supply unit. 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial Cellular Routers 580 MHz 150 Mb/s SPI 9 V 30 V - 40 C + 75 C

Teltonika Routers 5G router with 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Dual SIM, WIFI 5 Ghz, USB, 5 ethernet ports Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. European power supply unit. 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers ARM Cortex A7 717 MHz 3.3 Gb/s 5 Port USB 9 V 50 V - 40 C + 75 C
Siretta Routers QUARTZ-GOLD GIGABIT ROUTER 5G EU FREQ WIFI/2 LAN/1 SIM, 1 x RS232, ANTENNAS,PSU,CABLES 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial Routers 880 MHz 2.5 Gb/s Ethernet 7.5 VDC 32 VDC - 30 C + 75 C
Teltonika Routers Cellular Router, 4G/3G/2G/LTE CAT4, Dual SIM, WiFi 2.4 Ghz, 4 x Ethernet, 10x I/Os, RS232, RS485, GNSS (GPS), USB. Regions: Global. Universal power supply unit.
70Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10

Industrial Cellular Routers 580 MHz 150 Mb/s SPI 9 V 30 V - 40 C + 75 C Reel, Cut Tape
Siretta Routers QUARTZ-GOLD GIGABIT ROUTER 5G EU FREQ 2 LAN/1 SIM, 1 x RS232 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

Industrial Routers 880 MHz 2.5 Gb/s Ethernet 7.5 VDC 32 VDC - 30 C + 75 C
Siretta Routers QUARTZ-GOLD GIGABIT ROUTER 5G EU FREQ 2 LAN/1 SIM, 1 x RS232, ANTENNAS,PSU,CABLES Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial Routers 880 MHz 2.5 Gb/s Ethernet 7.5 VDC 32 VDC - 30 C + 75 C
Siretta Routers QUARTZ-GOLD GIGABIT ROUTER 5G EU FREQ WIFI/2 LAN/1 SIM, 1 x RS232 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Industrial Routers 880 MHz 2.5 Gb/s Ethernet 7.5 VDC 32 VDC - 30 C + 75 C
Digi Routers IX20 with Wi-Fi Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Routers 1.9 GHz, 5 GHz 3 Port 9 VDC 30 VDC - 20 C + 70 C