F-RAM

Kết quả: 19
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 T&R (AECQ100 125C) 1,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 tube (AECQ100 125C) 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C- SOP8 T&R 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

256 kbit SPI 33 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, 1.8-3.6V, 125C - SOP8 T&R 401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

256 kbit SPI 33 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V- SOP8 T&R 1,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 (208mil) T&R 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 SOP-8 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 (208mil) tube 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 SOP-8 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V- SOP8 T&R 1,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 T&R (125C) 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 T&R 874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 SOP-8 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 tube 617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 SOP-8 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, 1.8-3.6V, 125C - SOP8 tube 188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 33 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Tube
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V- SOP8 tube 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V- SOP8 tube 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 tube (125C) 361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 512kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 64 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 T&R
1,484Dự kiến 20/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

1 Mbit SPI 25 MHz, 30 MHz 128 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C - SOP8 tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 33 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
RAMXEED F-RAM 512kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

512 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 64 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape