EEPROM

Kết quả: 16
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 1.8V SERIAL EE IND 277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 DIP-8 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA010 Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2048X8 2.5V SERIAL EE IND 793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC160 Tube

Microchip Technology EEPROM 8K 1024X8 1.8V SERIAL EE IND 544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit UNI/O Bus 100 kHz 1 k x 8 DIP-8 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA080 Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 11LC010 Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 2.5V SERIAL EE IND 798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC010 Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SERIAL EE IND 1,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC020 Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 11LC160 Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2048X8 1.8V SERIAL EE IND 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 DIP-8 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA160 Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 11LC020 Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 3-WIRE 128 x 8 1.8V 1,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 DIP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C AT93C46D Tube

Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SERIAL EE IND 1,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit UNI/O Bus 100 kHz 512 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC040 Tube

Microchip Technology EEPROM 8K 1024X8 2.5V SERIAL EE IND 1,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit UNI/O Bus 100 kHz 1 k x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC080 Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.8V SERIAL EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 DIP-8 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA020 Tube

Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 1.8V SERIAL EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit UNI/O Bus 100 kHz 512 x 8 DIP-8 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA040 Tube

Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit UNI/O Bus 100 kHz 512 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 11LC040 Tube

Microchip Technology EEPROM 8K 1024 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit UNI/O Bus 100 kHz 1 k x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 11LC080 Tube