ISSI RLDRAM2 DRAM

Kết quả: 114
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
ISSI DRAM RLDRAM2 Memory, 576Mbit, x9, Separate I/O, 300MHz, RoHS, wBGA Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 9 bit 300 MHz WBGA-144 64 M x 9 1.7 V 2.63 V 0 C + 95 C IS49NLS96400A Bulk
ISSI DRAM RLDRAM2 Memory, 288Mbit, x36, Common I/O, 400MHz, RoHS, tRC=15ns, wBGA Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 36 bit 400 MHz WFCBGA-144 8 M x 36 1.7 V 2.63 V 0 C + 70 C IS49NLC36800
ISSI DRAM 576M, x18, 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 18 bit 400 MHz FCBGA-144 32 M x 18 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLC18320 Tray
ISSI DRAM 288M, x36, 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 36 bit 400 MHz FCBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLC36800 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x18 Separate I/O 400MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 18 bit 400 MHz WBGA-144 16 M x 18 1.7 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLS18160 Bulk
ISSI DRAM 288Mbit x18 Separate I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 18 bit 300 MHz WBGA-144 16 M x 18 1.7 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLS18160 Bulk
ISSI DRAM RLDRAM2 Memory, 576M 400MHz, Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104
RLDRAM2 WFCBGA-144 IS49NLC36160
ISSI DRAM 288Mbit x18 Common I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 18 bit 300 MHz FCBGA-144 16 M x 18 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLC18160 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x18 Common I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 18 bit 400 MHz FCBGA-144 32 M x 18 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLC18320 Tray
ISSI DRAM 576M, x18, 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 18 bit 400 MHz FCBGA-144 32 M x 18 2.38 V 2.63 V 0 C + 70 C IS49NLC18320 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x18 Common I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 18 bit 300 MHz FCBGA-144 32 M x 18 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLC18320 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x36 Common I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 36 bit 400 MHz FCBGA-144 16 M x 36 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLC36160 Tray
ISSI DRAM 576M, x36, 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 36 bit 400 MHz FCBGA-144 16 M x 36 2.38 V 2.63 V 0 C + 70 C IS49NLC36160 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x36 Common I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 36 bit 300 MHz FCBGA-144 16 M x 36 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLC36160 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x36 Common I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 36 bit 400 MHz FCBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLC36800 Tray
ISSI DRAM 288M, x36, 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 36 bit 400 MHz FCBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V 0 C + 70 C IS49NLC36800 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x36 Common I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RLDRAM2 288 Mbit 36 bit 300 MHz FCBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLC36800 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x9 Common I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 9 bit 400 MHz FCBGA-144 32 M x 9 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLC93200 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x9 Common I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 9 bit 300 MHz FCBGA-144 32 M x 9 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLC93200 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x9 Common I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 9 bit 400 MHz FCBGA-144 64 M x 9 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLC96400 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x9 Common I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 9 bit 300 MHz FCBGA-144 64 M x 9 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLC96400 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x18 Separate I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 18 bit 400 MHz BGA-144 16 M x 18 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLS18160 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x18 Separate I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 18 bit 300 MHz BGA-144 16 M x 18 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLS18160 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x18 Separate I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 18 bit 400 MHz BGA-144 32 M x 18 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLS18320 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x18 Separate I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 18 bit 300 MHz BGA-144 32 M x 18 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLS18320 Tray