Kết quả: 52
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 128K Density SPI 16,384 x 8 Organ 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Tube
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 1,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 1,762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TEMP, SOIC8 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V IND TEMP, MSOP8 188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 MSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V IND TEMP, PDIP8 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 PDIP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V IND TEMP, SOIC8 757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V IND TMP, TSSOP8 181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128K Density SPI 16,384 x 8 Organ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 UDFN-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Reel
Microchip Technology EEPROM 128K Density SPI 16,384 x 8 Organ Thời gian sản xuất của nhà máy: 7 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Reel
Microchip Technology EEPROM 128K 16K X 8 2.5V SER EE EXT TEMP DFNS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 DFN-S-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128K 16K X 8 2.5V SER EE EXT TEMP DFNS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 DFN-S-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TEMP, MSOP8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 MSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TMP, TSSOP8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 1024X16/ 2048X8 SER EE EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit 2 k x 8/1 k x 16 TDFN-8 Reel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TEMP, MSOP8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 MSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TMP, TSSOP8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel
Microchip Technology EEPROM 16K 1024X16OR2048X8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 DFN-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology EEPROM 16K 1024X16 OR 2048X8 SER EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit 2 k x 8/1 k x 16 TDFN-8 Reel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V IND TEMP, MSOP8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 MSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel