- 55 C IC bộ nhớ

Các loại IC Bộ Nhớ

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 312
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Loại giao diện
Infineon Technologies SRAM Sync SRAMs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105
Không
SRAM SMD/SMT FBGA-165 36 Mbit Parallel
Renesas Electronics SRAM 1Kx8 8K, 5V DUAL PORT RAM MAST.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SRAM LCC-48 8 kbit Parallel
Renesas Electronics SRAM 32K(2KX16)CMOS DUALPORT R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 3
Không
SRAM Through Hole PGA-68 32 kbit Parallel
Renesas Electronics SRAM 32K(2KX16)CMOS DUALPORT R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 3
Không
SRAM Through Hole PGA-68 32 kbit Parallel
GSI Technology GS8162Z18CB-300M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
SRAM SMD/SMT 18 Mbit Parallel
GSI Technology GS8162Z18CD-300M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
SRAM SMD/SMT 18 Mbit Parallel
GSI Technology GS8162Z36CB-300M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
SRAM SMD/SMT 18 Mbit Parallel
GSI Technology GS8162Z36CD-300M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
SRAM SMD/SMT 18 Mbit Parallel
GSI Technology GS8322Z18B-225M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
SRAM SMD/SMT BGA-119 36 Mbit Parallel
GSI Technology GS8322Z36B-225M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
SRAM SMD/SMT BGA-119 36 Mbit Parallel
GSI Technology GS81302D06E-450M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology GS81302D11E-450M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology GS81302D20E-450M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology GS81302D38E-450M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology GS81302DT06E-450M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology GS81302DT11E-450M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology GS81302DT20E-450M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology GS81302DT38E-450M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology GS81302Q07E-300M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology GS81302Q10E-300M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology GS81302Q19E-300M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology GS81302Q37E-300M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology GS816018DGT-200M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit Parallel
GSI Technology GS816036DGT-200M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit Parallel
GSI Technology GS842Z18CB-200M
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 18 4M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84
SRAM SMD/SMT BGA-119 4 Mbit Parallel