93C46A/B/C Sê-ri EEPROM

Kết quả: 70
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 64x16 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93C46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 64x16 4,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOT-23-6 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 232Có hàng
3,300Dự kiến 19/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 1,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 1,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8/64 x 16 PDIP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 1,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 1,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8 TSSOP-8 250 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 TSSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8 MSOP-8 250 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Reel

Microchip Technology EEPROM 128x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8 SOT-23-6 250 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Reel

Microchip Technology EEPROM 128x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8 TSSOP-8 250 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Reel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 SER EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 DFN-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

1 kbit 128 x 8 TDFN-8 4.5 V 5.5 V 93C46A/B/C Reel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8 MSOP-8 250 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel

Microchip Technology EEPROM 128x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 TSSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 SER EE EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

1 kbit 3 MHz 128 x 8 TDFN-8 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Reel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Rot Pin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8 SOIC-8 250 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Rot Pin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8 SOIC-8 250 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Reel
Microchip Technology EEPROM 64x16 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube