Intelligent Memory DRAM

Kết quả: 76
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Intelligent Memory DRAM ECC DDR2, 1Gb, 1.8V, 128Mx8, 400MHz (800Mbps), -40C to +95C, FBGA-60 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 128 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C IME1G08D2 Tray
Intelligent Memory DRAM ECC SDRAM, 512Mb, 3.3V, 16Mx32, 166MHz (166Mbps), -40C to +85C, TSOPII-86 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 512 Mbit 32 bit 166 MHz TSOP-II-86 16 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IME5132SD Tray
Intelligent Memory DRAM SDRAM 256Mb 16Mx16 166MHz TSOPII-54 -40C to +85C AEC-Q100 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Intelligent Memory DRAM SDRAM, 64Mb, 3.3V, 2Mx32, 166MHz (166Mbps), -40C to +85C, TSOPII-86 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 64 Mbit 32 bit 166 MHz TSOP-II-86 2 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IM6432SD Tray
Intelligent Memory DRAM DDR3 8Gb, 1.35V/1.5V, 1Gx8 (2CS), 933MHz (1866Mbps), 0C to +95C, FBGA-78 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 8 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-96 1 G x 8 1.283 V 1.575 V 0 C + 95 C IM8G08D3 Tray
Intelligent Memory DRAM DDR3 8Gb, 1.35V/1.5V, 512Mx16 (2CS), 933MHz (1866Mbps), 0C to +95C, FBGA-96 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 8 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 512 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C IM8G16D3 Tray
Intelligent Memory DRAM DDR2 2Gb, 1.8V, 256Mx8, 400MHz (800Mbps), 0C to +95C, FBGA-60 374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 2 Gbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 256 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C IM2G08D2 Tray
Intelligent Memory DRAM DDR2 2Gb, 1.8V, 128Mx16, 400MHz (800Mbps), 0C to +95C, FBGA-84 22Có hàng
209Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 2 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 128 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C IM2G16D2 Tray
Intelligent Memory DRAM LPDDR4x 8Gb 256Mx16 2133MHz FBGA200 -20C to 85C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR4X 4 Gbit 16 bit 2.133 GHz FBGA-200 256 M x 16 600 mV 1.8 V - 20 C + 85 C LPDDR4x Tray
Intelligent Memory DRAM DDR4 8Gb, 1.2V, 1Gx8, 1600MHz (3200Mbps), 0C to +95C, FBGA-78 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 8 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C IM8G08D4 Tray
Intelligent Memory DRAM ECC DDR2, 1Gb, 1.8V, 64Mx16, 400MHz (800Mbps), -40C to +95C, FBGA-84 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C IME1G16D2 Tray
Intelligent Memory DRAM LPDDR4,4Gb,256Mx16,2133MHz (4266Mbps),1.1V,FBGA-200,-40C to +85C
544Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LPDDR4 Tray
Intelligent Memory DRAM LPDDR4or4x Combo,32Gb,1024Mx32,2133MHz (4266Mbps),1.1V/0.6V,FBGA-200,-25C to +85C
288Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LPDDR4or4x Combo Tray
Intelligent Memory DRAM LPDDR4or4x Combo,32Gb,1024Mx32,2133MHz (4266Mbps),1.1V/0.6V,FBGA-200,-40C to +95C
288Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LPDDR4or4x Combo Tray
Intelligent Memory DRAM SDRAM, 256Mb, 3.3V, 16Mx16, 166MHz (166Mbps), -40C to +85C, TSOPII-54
324Dự kiến 02/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IM2516SD Tray
Intelligent Memory DRAM DDR3 4Gb, 1.35V/1.5V, 256Mx16, 933MHz (1866Mbps), 0C to +95C, FBGA-96
209Dự kiến 23/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C IM4G16D3 Tray
Intelligent Memory DRAM DDR2 512Mb, 1.8V, 32Mx16, 400MHz (800Mbps), 0C to +95C, FBGA-84
418Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 512 Mbit 16 bit 400 MHz FBGA-60 32 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C IM5116D2 Tray
Intelligent Memory DRAM ECC DDR3, 1Gb, 1.5V, 64Mx16, 667MHz (1333Mbps), -40C to +95C, FBGA-96
450Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 667 MHz FBGA-96 64 M x 16 300 ps 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IME1G16D3 Tray
Intelligent Memory DRAM DDR4 8Gb, 1.2V, 512Mx16, 1600MHz (3200Mbps), -40C to +95C, FBGA-96
147Dự kiến 08/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 8 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 16 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C IM8G16D4 Tray
Intelligent Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 3.3V, 8Mx16, 166MHz (166Mbps), -40C to +85C, FBGA-54
348Dự kiến 21/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz FBGA-54 8 M x 16 5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IM1216SD Tray
Intelligent Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 3.3V, 8Mx16, 166MHz (166Mbps), -40C to +85C, TSOPII-54
108Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 8 M x 16 5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IM1216SD Tray
Intelligent Memory DRAM SDRAM, 256Mb, 3.3V, 32Mx8, 166MHz (166Mbps), 0C to +70C, TSOPII-54
108Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 8 bit 166 MHz TSOP-II-54 32 M x 8 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IM2508SD Tray
Intelligent Memory DRAM SDRAM, 64Mb, 3.3V, 4Mx16, 166MHz (166Mbps), -40C to +85C, FBGA-54
455Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz FBGA-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IM6416SD Tray
Intelligent Memory DRAM SDRAM, 64Mb, 3.3V, 4Mx16, 166MHz (166Mbps), -40C to +85C, TSOPII-54
133Dự kiến 02/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IM6416SD Tray
Intelligent Memory DRAM DDR2 1Gb, 1.8V, 64Mx16, 400MHz (800Mbps), -40C to +95C, FBGA-84 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C IM1G16D2 Tray