Micron Technology DRAM

Kết quả: 170
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Micron DRAM DDR3 4G 256MX16 FBGA 5,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4Gbit 16 96/144TFBGA 1 IT 2,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,224

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 4G 256MX16 FBGA 6,475Có hàng
2,000Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4Gbit 16 96/144TFBGA 1 AT 2,564Có hàng
2,448Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,448

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 4Gbit 16 96/144TFBGA 1 UT 1,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,224

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 125 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 4G 256MX16 FBGA 10,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4Gbit 16 96/144TFBGA 1 IT 8,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,568

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM LPDDR4 4Gbit 32 200/264 WFBGA 2 WT 1,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,355

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 2.133 GHz WFBGA-200 128 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 25 C + 85 C MT53E Tray
Micron DRAM DDR3 8Gbit 16 96/144TFBGA 2 IT 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001

SDRAM - DDR3L 8 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 512 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C Tray
Micron DRAM DDR4 8G 1GX8 FBGA 2,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM - DDR4 8 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 13.75 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR4 16Gbit 16 96/144 TFBGA 1 CT 2,920Có hàng
1,020Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,040

SDRAM - DDR4 16 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 1 G x 16 13.75 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
Micron DRAM DDR4 16Gbit 8 78/117TFBGA 1 CT 3,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,520

SDRAM - DDR4 16 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 2 G x 8 13.75 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
Micron DRAM LPDDR4 32G 1GX32 FBGA DDP 1,383Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,383
Rulo cuốn: 2,000

32 Gbit TFBGA-200 1 G x 32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM LPDDR4 32G 1GX32 FBGA DDP 1,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,066
Rulo cuốn: 2,000

32 Gbit TFBGA-200 1 G x 32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM LPDDR4 16G 512MX32 FBGA 402Có hàng
2,000Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 405
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM - LPDDR4 TFBGA-200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM Z41M Automotive-grade 8 Gbit (gigabit) M 1,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,360

SDRAM Mobile - LPDDR4 8 Gbit 32 bit 2.133 GHz VFBGA-200 256 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 125 C Tray
Micron DRAM LPDDR4 8Gbit 32 200/264 TFBGA 1,344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,344
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM - LPDDR4 8 Gbit 32 bit 256 M x 32 Reel, Cut Tape
Micron DRAM 256GB CXL CXL COMMERCIAL 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10

Bulk
Micron MT53E768M16D1ZW-046 AAT:C
Micron DRAM LPDDR4 12Gbit 16 200/264 TFBGA 1 AT 132Có hàng
1,360Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 282

SDRAM Mobile - LPDDR4 12 Gbit 16 bit 2.133 GHz TFBGA-200 768 M x 16 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Micron MT53E1G32D2FW-046 WT:B
Micron DRAM LPDDR4 32Gbit 32 200/264 TFBGA 2 WT 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 800

SDRAM Mobile - LPDDR4 32 Gbit 32 bit 2.133 GHz TFBGA-200 1 G x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 25 C + 85 C Tray
Micron MT53E1G32D2FW-046 AIT:B
Micron DRAM LPDDR4 32Gbit 32 200/264 TFBGA 2 IT 1,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,360

SDRAM Mobile - LPDDR4 32 Gbit 32 bit 2.133 GHz TFBGA-200 1 G x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C Tray
Micron MT53E2G32D4DE-046 WT:C
Micron DRAM LPDDR4 64Gbit 32 200/264 TFBGA 4 WT 634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 634

SDRAM Mobile - LPDDR4 64 Gbit 32 bit 2.133 GHz TFBGA-200 2 G x 32 1.06 V 1.95 V - 25 C + 85 C Tray
Micron MT53E1G32D2FW-046 IT:B
Micron DRAM LPDDR4 32Gbit 32 200/264 TFBGA 2 IT 951Có hàng
1,360Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 951

SDRAM Mobile - LPDDR4 32 Gbit 32 bit 2.133 GHz TFBGA-200 1 G x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C Tray
Micron DRAM LPDDR4 32Gbit 32 200/264 WFBGA 2 WT 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 87

SDRAM Mobile - LPDDR4 32 Gbit 32 bit 2.133 GHz WFBGA-200 1 G x 32 1.06 V 1.95 V - 25 C + 85 C Tray
Micron MT52L256M64D2LZ-107 WT:B
Micron DRAM LPDDR3 16Gbit 64 216/841 WFBGA 2 WT 1,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,005

SDRAM Mobile - LPDDR3 16 Gbit 64 bit 933 MHz FBGA-216 256 M x 64 5.5 ns 1.14 V 1.95 V - 30 C + 85 C MT52L256M64D2LZ Tray