Kết quả: 68
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Micron DRAM DDR3 2Gbit 16 96/144FBGA 1 IT 951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 951

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 128 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR2 512Mbit 16 84/135 TFBGA 1 IT 2,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,368

SDRAM - DDR2 512 Mbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 32 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C MT47H Tray
Micron DRAM DDR3 1Gbit 16 96/144TFBGA 1 IT 892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 902

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 64 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 1Gbit 16 96/144TFBGA 1 AT 812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 812

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 64 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 2Gbit 16 96/144FBGA 1 UT 1,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,147

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 128 M x 16 13.75 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 125 C MT41K Tray
Micron DRAM LPDDR4 4Gbit 32 200/264 WFBGA 2 UT 656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 656

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 1.866 GHz WFBGA-200 128 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 125 C MT53E Tray
Micron DRAM LPDDR4 4Gbit 32 200/264 WFBGA 2 IT 901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 901

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 1.866 GHz WFBGA-200 128 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C MT53E Tray
Micron DRAM LPDDR2 1Gbit 32 134/170 VFBGA 1 AT 222Có hàng
1,520Dự kiến 15/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 222

SDRAM Mobile - LPDDR2 1 Gbit 32 bit 533 MHz FBGA-134 32 M x 32 5.5 ns 1.14 V 1.95 V - 40 C + 105 C MT42L Tray
Micron DRAM LPDDR2 512Mbit 32 134/170 VFBGA 1 AT 822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 822

SDRAM Mobile - LPDDR2 512 Mbit 32 bit 533 MHz FBGA-134 16 M x 32 5.5 ns 1.14 V 1.95 V - 40 C + 105 C MT42L Tray
Micron DRAM LPDDR4 8Gbit 32 200/264 TFBGA 2 IT 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 555

SDRAM Mobile - LPDDR4 8 Gbit 32 bit 2.133 GHz VFBGA-200 256 M x 32 1.1 V - 40 C + 85 C 100S Tray
Micron DRAM LPDDR4 4Gbit 16 200/264 TFBGA 1 IT 565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 565

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 16 bit 2.133 GHz TFBGA-200 256 M x 16 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray
Micron DRAM DDR4 8Gbit 16 96/144TFBGA 1 CT 39Có hàng
6,120Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 782

SDRAM - DDR4 8 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 16 13.75 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
Micron DRAM DDR2 2Gbit 16 84/135FBGA 1 IT 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 9

SDRAM - DDR2 2 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 128 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C MT47H Tray
Micron DRAM SDRAM 256Mbit 16 54/81 VFBGA 1 IT 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 23

SDRAM 256 Mbit 16 bit 167 MHz VFBGA-54 16 M x 16 7.5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C MT48LC Tray
Micron DRAM SDRAM 64Mbit 32 90/135 VFBGA 1 IT 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 150

SDRAM 64 Mbit 32 bit 167 MHz VFBGA-90 2 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C MT48LC Tray
Micron DRAM SDRAM 128Mbit 32 90/135 VFBGA 1 IT 27Có hàng
1,440Dự kiến 20/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 27

SDRAM 128 Mbit 32 bit 167 MHz VFBGA-90 4 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C MT48LC Tray
Micron DRAM DDR2 512Mbit 16 84/135 TFBGA 1 CT 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 291

SDRAM - DDR2 512 Mbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 32 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C MT47H Tray
Micron DRAM LPDDR4 4Gbit 32 200/264 TFBGA 2 AT 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 21

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 2.133 GHz TFBGA-200 128 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C 110S Tray