1 Gbit DRAM

Kết quả: 180
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Alliance Memory DRAM DDR3, 1G, 128M x 8, 1.35V, 78-ball BGA, 800MHz, (C-die), Industrial Temp - Tray 351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 8 bit 800 MHz FBGA-78 128 M x 8 225 ps 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C Tray
ISSI DRAM 1G 64Mx16 1600MT/s DDR3 1.5V A-Temp 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V - 40 C + 105 C IS46TR16640ED Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR2, 1G, 128M x 8, 1.8V, 60-ball BGA, 400 MHz, Commercial Temp A-Die - Tray 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 128 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C AS4C128M8D2A Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 1G, 64M x 16, 1.5V, 96-ball FBGA, 800MHz, (B-die), Commercial Temp - Tray 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C AS4C64M16D3B Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 1G, 128M x 8, 1.5V, 78-ball FBGA, 800MHz, Commercial Temp - Tray 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 1 Gbit 8 bit 800 MHz FBGA-78 128 M x 8 225 ps 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C AS4C128M8D3B Tray
Winbond DRAM 1Gb LPDDR3, x32, 800MHz 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - LPDDR3 1 Gbit 32 bit 800 MHz VFBGA-178 32 M x 32 1.14 V 1.95 V - 25 C + 85 C W63AH2NB Tray
Winbond DRAM 1Gb DDR3 SDRAM, x16, 667MHz T&R 2,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 3,000

SDRAM - DDR3 1 Gbit 667 MHz VFBGA-90 64 M x 16 1.5 V 1.5 V Reel, Cut Tape
ISSI DRAM 1G, 1.35V, DDR3, 64Mx16, 1600MT/s @ 10-10-10, 96 ball BGA (9mm x13mm) RoHS, IT, T&R 1,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 64 M x 16 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C IS43TR16640CL Reel, Cut Tape
ISSI DRAM 1G (128Mx8) 400MHz 1.8v DDR2 SDRAM 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 8 bit 400 MHz BGA-60 128 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS43DR81280B Tray
Alliance Memory DRAM DDR2, 1G, 128M x 8, 1.8V, 60-ball BGA, 400 MHz, Industrial Temp A Die - Tray 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 128 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C AS4C128M8D2A Tray
Alliance Memory DRAM DDR2, 1G, 64M x 16, 1.8V, 96-ball BGA, 400 MHz, (A-die), Automotive Temp - Tray 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 105 C AS4C64M16D2A Tray
ISSI IS46TR16640CL-125JBLA2
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 1G, 1.35V, DDR3, 64Mx16, 1600MT/s @ 10-10-10, 96 ball BGA (9mm x13mm) RoHS 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 1.066 GHz BGA-96 64 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C
ISSI DRAM 1G 32Mx32 400MHz LPDDR2 1.2/1.8V 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR2 1 Gbit 32 bit 400 MHz FBGA-134 32 M x 32 1.14 V 1.95 V - 40 C + 85 C IS43LD32320C Reel
ISSI DRAM DDR2,1G,1.8V, RoHs 333MHz,64Mx16, IT 251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 333 MHz BGA-84 64 M x 16 450 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS43DR16640C
Alliance Memory DRAM LPDDR2, 1G, 32M X 32, 1.2V, 134ball BGA, (A-DIE), INDUSTRIAL TEMP - Tray 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR2 1 Gbit 32 bit 400 MHz FBGA-134 32 M x 32 5.5 ns 1.14 V 1.95 V - 40 C + 85 C AS4C32M32MD2A-25 Tray
ISSI DRAM 1G (64Mx16) 400MHz DDR2 1.8v 720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz BGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 70 C IS43DR16640B Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 1G 64Mx16 1600MT/s DDR3 1.5V I-Temp 610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS43TR16640ED Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 1G 64Mx16 1333MT/s DDR3 1.5V A-Temp 1,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V - 40 C + 105 C IS46TR16640ED Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 1333MT/s 64MX16 DDR3 SDRAM with ECC 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V - 40 C + 105 C IS46TR16640ED
ISSI DRAM 1G 64Mx16 1333MT/s DDR3 1.5V I-Temp 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS43TR16640ED Reel, Cut Tape, MouseReel
Intelligent Memory DRAM DDR2 1Gb, 1.8V, 64Mx16, 400MHz (800Mbps), 0C to +95C, FBGA-84 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C IM1G16D2 Tray
Intelligent Memory DRAM ECC DDR2, 1Gb, 1.8V, 128Mx8, 400MHz (800Mbps), -40C to +95C, FBGA-60 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 128 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C IME1G08D2 Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 1G x 8, 1.2V, 78-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp, Rev.A - Reel 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR4 1 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 1G x 8, 1.2V, 78-ball FBGA, 1600Mhz, Industrial Temp, Rev.A - Reel 1,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR4 1 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Reel, Cut Tape
Alliance Memory DRAM DDR3, 1G, 128M x 8, 1.35V, 78-ball BGA, 800MHz, (C-die), Commercial Temp - Tray 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 8 bit 800 MHz FBGA-78 128 M x 8 225 ps 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Tray