2 Gbit DRAM

Kết quả: 208
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Alliance Memory DRAM LPDDR1, 2G, 64M x 32, 1.8v, 200 MHz 90-BALL FBGA, Commercial Temp - Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR 2 Gbit 32 bit 200 MHz FBGA-90 64 M x 32 5 ns 1.7 V 1.95 V - 25 C + 85 C AS4C64M32MD1 Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR1, 2G, 64M x 32, 1.8v, 200 MHz 90-BALL FBGA, Industrial Temp - Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 348
Nhiều: 348

SDRAM Mobile - LPDDR 2 Gbit 32 bit 200 MHz FBGA-90 64 M x 32 5 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C AS4C64M32MD1 Tray
Alliance Memory AS4C128M16D3C-93BINTR
Alliance Memory DRAM DDR3, 2Gb, 128M x 16, 1.5V, 96-ball FBGA, 2133MHz,Industrial Temp, T&R, C Die Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 1.066 GHz FBGA-96 128 M x 16 180 ps 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C Reel
Alliance Memory AS4C128M16D3C-93BIN
Alliance Memory DRAM DDR3, 2Gb, 128M x 16, 1.5V, 96-ball FBGA, 2133MHz, Industrial Temp, C Die Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 1.066 GHz FBGA-96 128 M x 16 180 ps 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C Tray
ISSI DRAM 2G 1.35V (128M x 16) DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C IS43TR16128AL Reel
ISSI DRAM 2G 1.5V, (128M x 16) DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS43TR16128A Reel
ISSI DRAM 2G 1.5V, (128M x 16) DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS43TR16128A Reel
ISSI DRAM 2G 1.5V, (128M x 16) DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 666 MHz BGA-96 128 M x 16 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS43TR16128A Reel
ISSI DRAM 2G 1.35V (128M x 16) DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C IS43TR16128AL Reel
ISSI DRAM 2G 1.35V (128M x 16) DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 666 MHz BGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C IS43TR16128AL Reel
ISSI DRAM 2G 1.35V (128M x 16) DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 666 MHz BGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C IS43TR16128AL Reel
ISSI DRAM 2G 1.5V, (128M x 16) DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 666 MHz BGA-96 128 M x 16 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C IS43TR16128A Reel
ISSI DRAM 2G 1.35V (128M x 16) DDR3 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 190
Nhiều: 190

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 666 MHz BGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C IS43TR16128AL Tray
ISSI DRAM 2G, 1.35V, 1600Mhz DDR3 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 190
Nhiều: 190

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C IS46TR16128AL Tray
ISSI DRAM 2G, 1.35V, 1600Mhz DDR3 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 190
Nhiều: 190

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C IS46TR16128AL Tray
ISSI DRAM 2G, 1.35V, 1600Mhz DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C IS46TR16128AL Reel
ISSI DRAM 2G, 1.5V, 1600MT/s 128Mx16 DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS46TR16128A Reel
ISSI DRAM 2G, 1.35V, 1600Mhz DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C IS46TR16128AL Reel
ISSI DRAM 2G, 1.5V, 1600MT/s 128Mx16 DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 1.425 V 1.575 V - 40 C + 105 C IS46TR16128A Reel
ISSI DRAM 2G, 1.5V, 1600MT/s 128Mx16 DDR3 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 190
Nhiều: 190

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 1.425 V 1.575 V - 40 C + 105 C IS46TR16128A Tray
ISSI DRAM 2G, 1.35V, 1333Mhz DDR3 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 190
Nhiều: 190

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 666 MHz BGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C IS46TR16128AL Tray
ISSI DRAM 2G, 1.5v, 1333MT/s 128Mx16 DDR3 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 190
Nhiều: 190

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 666 MHz BGA-96 128 M x 16 1.425 V 1.575 V - 40 C + 105 C IS46TR16128A Tray
ISSI DRAM 2G, 1.35V, 1333Mhz DDR3 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 190
Nhiều: 190

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 666 MHz BGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C IS46TR16128AL Tray
ISSI DRAM 2G, 1.5V, 1600MT/s 128Mx16 DDR3 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 190
Nhiều: 190

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS46TR16128A Tray
ISSI DRAM 2G, 1.5v, 1333MT/s 128Mx16 DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 666 MHz BGA-96 128 M x 16 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS46TR16128A Reel