0 C DRAM

Kết quả: 572
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Alliance Memory DRAM DDR3, 1G, 128M x 8, 1.35V, 78-ball BGA, 800MHz, (C-die), Commercial Temp - Tray 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 8 bit 800 MHz FBGA-78 128 M x 8 225 ps 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M x 16, 1.5V, 96-ball FBGA, 800MHz, Commercial Temp - Tray 381Có hàng
1,881Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 4 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 512Mb, 32M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ, Commercial Temp - Tray 610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 512 Mbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 32 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C AS4C32M16D3L Tray
Alliance Memory DRAM DDR3L, 8Gb, 512M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 933MHZ COMMERCIAL TEMP , C Die(MT41K512M16HA-125:A) 53Có hàng
132Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 8 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 512 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3L, 8Gb, 512M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ COMMERCIAL TEMP C Die(MT41K512M16HA-125:A), 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 8 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 512 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp Rev.A - Tray 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 512 Mbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR2, 1G, 128M x 8, 1.8V, 60-ball BGA, 400 MHz, Commercial Temp A-Die - Tray 169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 128 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C AS4C128M8D2A Tray
Alliance Memory DRAM SDR, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 MHz, Commercial Temp, A Die 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C AS4C4M16SA Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 128Mb, 8M x 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Commercial Temp A Die 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 128 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 8 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C AS4C8M16D1A Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, Commercial temp - Tray 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Tray
Alliance Memory DRAM SDR, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54pin TSOPII, 166 Mhz,Commercial Temp(.63) Tape and Reel, A Die 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 143 Mhz, Commercial Temp - Tray 12Có hàng
864Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 128 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 1G, 64M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ, (B-die), COMMERCIAL TEMP - Tray 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C AS4C64M16D3LB Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 16Mb, 1M x 16, 3.3V, 50pin TSOP II, 143 MHz, Commercial Temp - Tray 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 16 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-50 1 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C AS4C1M16S-7 Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 200Mhz, Commerical Temp - Tray 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 64 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-54 4 M x 16 4.5 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C AS4C4M16SA Tray
Alliance Memory DRAM DDR2, 512Mb, 64M x 8, 1.8V, 400Mhz, 60-ball FBGA, Commercial Temp - Tray 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 512 Mbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 64 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C AS4C64M8D2 Tray
Alliance Memory DRAM 512Mb, 3.3v, 133Mhz 64M x 8 SDR 14Có hàng
108Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 512 Mbit 8 bit 133 MHz TSOP-II-54 64 M x 8 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C MT48LC Tray
Micron DRAM DDR3 1G 64MX16 FBGA 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 64 M x 16 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM RLDRAM 288M 16MX18 FBGA 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

RLDRAM2 288 Mbit 18 bit 533 MHz FBGA-144 16 M x 18 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C MT49H Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond DRAM 1Gb DDR3 SDRAM, x16, 800MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 800 MHz VFBGA-90 64 M x 16 20 ns 1.575 V 1.425 V 0 C + 95 C Tray

Winbond DRAM 1Gb DDR3L 1.35V SDRAM, x16, 800MHz 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 800 MHz VFBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Tray

Winbond DRAM 2Gb DDR3 SDRAM, x16, 933MHz 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 933 MHz VFBGA-96 128 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C W632GG6NB Tray

Winbond DRAM 4Gb DDR3 SDRAM, x16, 1066MHz 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3 4 Gbit 16 bit 1.066 GHz VFBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C W634GG6NB
Winbond DRAM 128Mb DDR SDRAM x16 200MHz, 46nm 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR 128 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 8 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C W9412G6KH Tray
Winbond DRAM 256Mb DDR2-800, x16 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR2 256 Mbit 16 bit 400 MHz WBGA-84 16 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C W9725G6KB Tray