Reel DRAM

Kết quả: 1,311
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
ISSI DRAM 16M, 3.3V, SDRAM 1Mx16, 143Mhz,RoHS 2,182Có hàng
2,000Dự kiến 29/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 860
: 1,000

SDRAM 16 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-50 1 M x 16 6 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS42S16100H Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M, 3.3V, SDRAM, 16Mx16, 166Mhz, 54 ball BGA (8mmx8mm) RoHS, T&R 1,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 64
: 2,500

SDRAM 16 Mbit 16 bit 166 MHz BGA-54 1 M x 16 6 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IS42S16160J Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 512M, 3.3V, SDRAM, 32Mx16, 143MHz, 54 pin Copper TSOP II (400 mil) RoHS, T&R 1,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 157
: 1,500

SDRAM 512 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 32 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IS42S16320F Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M, 3.3V, SDRAM, 8Mx32, 143Mhz, 86 pin TSOP II RoHS, IT, T&R 799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 36
: 1,500

SDRAM 256 Mbit 32 bit 143 MHz TSOP-II-86 8 M x 32 6.5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS42S32800J Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 2G, 1.5V, DDR3, 128Mx16, 1333MT/s @ 9-9-9, 96 ball BGA (9mm x13mm) RoHS, IT, T&R 1,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 113
: 1,500

SDRAM - DDR3 BGA-96 20 ns IS43TR16128C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM Automotive (-40 to +85C), 128M, 3.3V, SDRAM, 4Mx32, 143MHz, 86 pin TSOP II (400 mil) RoHS, T&R 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 150
: 1,500

SDRAM 128 Mbit 32 bit 143 MHz TSOP-II-86 4 M x 32 5.5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS45S32400F Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M, 3.3V, SDRAM, 16Mx16, 166MHz, 54 pin TSOP II RoHS, T&R 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20
: 1,500

SDRAM TSOP-II-54 IS42S16160J Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M, 3.3V, SDRAM, 16Mx16, 166Mhz, 54 ball BGA (8mmx8mm) RoHS, T&R 3,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 760
: 2,500

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz BGA-54 16 M x 16 6 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IS42S16160G Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M 16Mx16 143MHz SDRAM, 3.3v 1,572Có hàng
16,500Dự kiến 28/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,768
: 1,500

SDRAM 256 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5.5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS42S16160G Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M 16Mx16 143MHz SDRAM, 3.3v 2,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 517
: 1,500

SDRAM 256 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5.5 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IS42S16160G Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 2G 128Mx16 1600MT/s DDR3L 1.35V 254Có hàng
1,500Dự kiến 20/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 48
: 1,500

SDRAM - DDR3L BGA-96 20 ns IS43TR16128CL Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR1, 256Mb, 16M x 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Industrial Temp(A), T&R 549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM - DDR 256 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 16 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C16M16D1A Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 256Mb, 16M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, industrial temp(.63) Tape and Reel, A Die 520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 MHz, Commercial Temp, tape and reel, A Die 835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C AS4C4M16SA Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54ball BGA, 166 Mhz, Industrial Temp - Tape & Reel 1,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54pin TSOPII, 166 Mhz,Commercial Temp(.63) Tape and Reel, A Die 1,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM 256Mb, 3.3V, 166Mhz 16M x 16 SDRAM 2,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 16 M x 16 5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C16M16SA Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM SDRAM 256M 16MX16 FBGA 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM 256 Mbit 16 bit 167 MHz VFBGA-54 16 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C MT48LC Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM SDRAM 128M 4MX32 FBGA 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM 128 Mbit 32 bit 167 MHz VFBGA-90 4 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C MT48LC Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM SDRAM 128M 8MX16 TSOP 1,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM 128 Mbit 16 bit 167 MHz TSOP-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C MT48LC Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM SDRAM 128M 4MX32 FBGA 1,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SDRAM 128 Mbit 32 bit 167 MHz VFBGA-90 4 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C MT48LC Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 2G 128MX16 FBGA 603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 128 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR2 1G 128MX8 FBGA 919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR2 1 Gbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 128 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C MT47H Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4G 256MX16 FBGA 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 125 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM LPDDR4 2G 128MX16 FBGA 1,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM Mobile - LPDDR4 2 Gbit 16 bit 2.133 GHz VFBGA-200 128 M x 16 1.1 V - 25 C + 85 C MT53E Reel, Cut Tape