Tray DRAM

Kết quả: 913
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
AP Memory DRAM IoT RAM 256Mb OPI (x8) DDR 200MHz, 1.8V, Ind. Temp., BGA24 (OctaRAM for Renesas RZ/A SoC) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

PSRAM (Pseudo SRAM) 256 Mbit 8 bit 200 MHz BGA-24 32 M x 8 6.5 ns 1.62 V 1.98 V - 40 C + 85 C Tray
AP Memory DRAM IoT RAM 64Mb OPI (x8) DDR 200MHz, 1.8V, Ext. Temp., BGA24 Thời gian sản xuất của nhà máy: 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSRAM (Pseudo SRAM) 64 Mbit 8 bit 200 MHz BGA-24 8 M x 8 1.62 V 1.98 V - 40 C + 105 C IoT RAM Tray
GSI Technology DRAM 16M x 18 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LLDRAM II 288 Mbit 18 bit 533 MHz uBGA-144 16 M x 18 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C Tray
GSI Technology DRAM 16M x 18 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LLDRAM II 288 Mbit 18 bit 533 MHz uBGA-144 16 M x 18 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C Tray
GSI Technology DRAM 32M x 18 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 576 Mbit 18 bit 400 MHz uBGA-144 32 M x 18 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C Tray
GSI Technology DRAM 32M x 18 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 576 Mbit 18 bit 400 MHz uBGA-144 32 M x 18 20 ns 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C Tray
GSI Technology DRAM 16M x 36 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 576 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 16 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C Tray
GSI Technology DRAM 16M x 36 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 576 Mbit 36 bit 400 MHz uBGA-144 16 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C Tray
GSI Technology DRAM 16M x 36 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 576 Mbit 36 bit 400 MHz uBGA-144 16 M x 36 20 ns 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C Tray
Intelligent Memory DRAM LPDDR4or4x Combo,16Gb,1024Mx16,2133MHz (4266Mbps),1.1V/0.6V,FBGA-200,-25C to +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 144
Nhiều: 144

LPDDR4or4x Combo Tray
Intelligent Memory DRAM LPDDR4or4x Combo,16Gb,1024Mx16,2133MHz (4266Mbps),1.1V/0.6V,FBGA-200,-40C to +95C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LPDDR4or4x Combo Tray
Intelligent Memory DRAM LPDDR4or4x Combo,16Gb,512Mx32,2133MHz (4266Mbps),1.1V/0.6V,FBGA-200,-25C to +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LPDDR4or4x Combo Tray
Intelligent Memory DRAM LPDDR4or4x Combo,16Gb,512Mx32,2133MHz (4266Mbps),1.1V/0.6V,FBGA-200,-40C to +95C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LPDDR4or4x Combo Tray
Winbond W638GU6RB-09
Winbond DRAM 8Gb DDR3L 1.35V SDRAM, x16, 1066MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 198
Nhiều: 198

Tray
Winbond W638GU6RB-11
Winbond DRAM 8Gb DDR3L 1.35V SDRAM, x16, 933MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 198
Nhiều: 198

Tray
Winbond W638GU6RB09I
Winbond DRAM 8Gb DDR3L 1.35V SDRAM, x16, 1066MHz, Industrial Temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 198
Nhiều: 198

Tray
Winbond W638GU6RB11I
Winbond DRAM 8Gb DDR3L 1.35V SDRAM, x16, 933MHz, Industrial Temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 198
Nhiều: 198

Tray
Winbond W639H6RBVABI
Winbond DRAM 512Mb LPDDR3, x32, 800MHz, -40C-85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 189
Nhiều: 189

Tray
Winbond W639H6RBVACI
Winbond DRAM 512Mb LPDDR3, x32, 933MHz, -40C-85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 189
Nhiều: 189

Tray
Winbond W639H6RBVADI
Winbond DRAM 512Mb LPDDR3, x32, 1066MHz, -40C-85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 189
Nhiều: 189

Tray
Winbond W668GG6TB06I
Winbond DRAM 8Gb DDR4-3200, X16, -40-95C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Winbond W668GG8TB06I
Winbond DRAM 8Gb DDR4-3200, X8, -40-95C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 242
Nhiều: 242

Tray
Infineon Technologies S80KS2564GACHA040
Infineon Technologies DRAM SPCM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

HyperRAM 256 Mbit 16 bit 200 MHz FBGA-49 35 ns 1.7 V 2 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S80KS2564GACHB040
Infineon Technologies DRAM SPCM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

HyperRAM 256 Mbit 32 bit 200 MHz FBGA-49 35 ns 1.7 V 2 V - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies S27KS0643GABHA020
Infineon Technologies DRAM SPCM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray