Tray DRAM

Kết quả: 914
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 1G x 8, 1.2V, 78-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp, Rev.A - Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 1 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 1G x 8, 1.2V, 78-ball FBGA, 1600Mhz, Industrial Temp, Rev.A - Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 1 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Tray
Alliance Memory AS4C64M16D3LW-10BCN
Alliance Memory DRAM DDR3L, 1Gb, 64M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 933MHZ, Commercial Temp, W Die Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Alliance Memory AS4C4G8D4-62BCN
Alliance Memory DRAM DDR4, 32Gb, 4G x 8, 1.2V, 78-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp, Thời gian sản xuất của nhà máy: 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Alliance Memory AS4C64M16D3W-12BCN
Alliance Memory DRAM DDR3, 1Gb, 64M X 16, 1.5V, 96-BALL FBGA, 800MHZ, Commercial Temp, W Die Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
ISSI DRAM 2G 1.35V (128M x 16) DDR3 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 190
Nhiều: 190

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 666 MHz BGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C IS43TR16128AL Tray
ISSI DRAM 4G, 1.35V, 1333MT/s 512M x 8 DDR3L Không Lưu kho
Tối thiểu: 220
Nhiều: 220

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz BGA-78 512 M x 8 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C IS43TR85120AL Tray
ISSI DRAM 4G, 1.5V, 1333MT/s 512M x 8 DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 220
Nhiều: 220

SDRAM - DDR3 4 Gbit 8 bit 933 MHz BGA-78 512 M x 8 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS43TR85120A Tray
ISSI DRAM 4G, 1.35V, 1333MT/s 512M x 8 DDR3L Không Lưu kho
Tối thiểu: 220
Nhiều: 220

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz BGA-78 512 M x 8 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C IS43TR85120AL Tray
ISSI DRAM 256M (8Mx32) 166MHz SDR SDRAM 3.3v Không Lưu kho
Tối thiểu: 240
Nhiều: 240

SDRAM 256 Mbit 32 bit 166 MHz BGA-90 8 M x 32 6 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS45S32800D Tray
ISSI DRAM 2G, 1.35V, 1600Mhz DDR3 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 190
Nhiều: 190

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C IS46TR16128AL Tray
ISSI DRAM 2G, 1.35V, 1600Mhz DDR3 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 190
Nhiều: 190

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C IS46TR16128AL Tray
ISSI DRAM 1G (64Mx16) 400MHz 1.8v DDR2 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 209
Nhiều: 209

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz BGA-84 64 M x 16 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C IS46DR16640B Tray
ISSI DRAM 2G, 1.5V, 1600MT/s 128Mx16 DDR3 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 190
Nhiều: 190

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 1.425 V 1.575 V - 40 C + 105 C IS46TR16128A Tray
ISSI DRAM 2G, 1.35V, 1333Mhz DDR3 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 190
Nhiều: 190

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 666 MHz BGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C IS46TR16128AL Tray
ISSI DRAM 2G, 1.5v, 1333MT/s 128Mx16 DDR3 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 190
Nhiều: 190

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 666 MHz BGA-96 128 M x 16 1.425 V 1.575 V - 40 C + 105 C IS46TR16128A Tray
ISSI DRAM 2G, 1.35V, 1333Mhz DDR3 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 190
Nhiều: 190

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 666 MHz BGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C IS46TR16128AL Tray
ISSI DRAM 2G, 1.5V, 1600MT/s 128Mx16 DDR3 SDRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 190
Nhiều: 190

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS46TR16128A Tray
ISSI DRAM 576M, x18, 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 18 bit 400 MHz FCBGA-144 32 M x 18 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLC18320 Tray
ISSI DRAM 288M, x36, 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 36 bit 400 MHz FCBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLC36800 Tray
ISSI DRAM 4G, 1.5V, 1333MT/s 512M x 8 DDR3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 220
Nhiều: 220

SDRAM - DDR3 4 Gbit 8 bit 933 MHz BGA-78 512 M x 8 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C IS43TR85120A Tray
ISSI DRAM 288Mbit x18 Common I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 18 bit 300 MHz FCBGA-144 16 M x 18 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLC18160 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x18 Common I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 18 bit 400 MHz FCBGA-144 32 M x 18 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLC18320 Tray
ISSI DRAM 576M, x18, 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 18 bit 400 MHz FCBGA-144 32 M x 18 2.38 V 2.63 V 0 C + 70 C IS49NLC18320 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x18 Common I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 18 bit 300 MHz FCBGA-144 32 M x 18 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLC18320 Tray