Tray DRAM

Kết quả: 914
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
ISSI DRAM 576Mbit x36 Common I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 36 bit 400 MHz FCBGA-144 16 M x 36 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLC36160 Tray
ISSI DRAM 576M, x36, 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 36 bit 400 MHz FCBGA-144 16 M x 36 2.38 V 2.63 V 0 C + 70 C IS49NLC36160 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x36 Common I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 36 bit 300 MHz FCBGA-144 16 M x 36 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLC36160 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x36 Common I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 36 bit 400 MHz FCBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLC36800 Tray
ISSI DRAM 288M, x36, 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 36 bit 400 MHz FCBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V 0 C + 70 C IS49NLC36800 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x36 Common I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RLDRAM2 288 Mbit 36 bit 300 MHz FCBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLC36800 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x9 Common I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 9 bit 400 MHz FCBGA-144 32 M x 9 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLC93200 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x9 Common I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 9 bit 300 MHz FCBGA-144 32 M x 9 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLC93200 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x9 Common I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 9 bit 400 MHz FCBGA-144 64 M x 9 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLC96400 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x9 Common I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 9 bit 300 MHz FCBGA-144 64 M x 9 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLC96400 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x18 Separate I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 18 bit 400 MHz BGA-144 16 M x 18 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLS18160 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x18 Separate I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 18 bit 300 MHz BGA-144 16 M x 18 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLS18160 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x18 Separate I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 18 bit 400 MHz BGA-144 32 M x 18 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLS18320 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x18 Separate I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 18 bit 300 MHz BGA-144 32 M x 18 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLS18320 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x9 Separate I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 9 bit 400 MHz BGA-144 32 M x 9 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLS93200 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x9 Separate I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 9 bit 300 MHz BGA-144 32 M x 9 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLS93200 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x9 Separate I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 9 bit 400 MHz BGA-144 64 M x 9 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLS96400 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x9 Separate I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 9 bit 300 MHz BGA-144 64 M x 9 2.38 V 2.63 V - 40 C + 85 C IS49NLS96400 Tray
ISSI DRAM 512M, 1.8V, 333Mhz DDR2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 242
Nhiều: 242
SDRAM - DDR2 512 Mbit 8 bit 333 MHz BGA-60 64 M x 8 450 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS43DR86400C Tray
ISSI DRAM 512M (32Mx16) 143MHz SDR SDRAM, 3.3V Không Lưu kho
Tối thiểu: 144
Nhiều: 144

SDRAM 512 Mbit 16 bit 143 MHz WBGA-54 32 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS45S16320B Tray
ISSI DRAM 288Mbit x18 Common I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 288 Mbit 18 bit 300 MHz FCBGA-144 16 M x 18 1.7 V 1.9 V 0 C + 70 C IS49NLC18160 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x18 Common I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 18 bit 400 MHz FCBGA-144 32 M x 18 2.38 V 2.63 V 0 C + 70 C IS49NLC18320 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x18 Common I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 18 bit 300 MHz FCBGA-144 32 M x 18 2.38 V 2.63 V 0 C + 70 C IS49NLC18320 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x36 Common I/O 400Mhz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 36 bit 400 MHz FCBGA-144 16 M x 36 2.38 V 2.63 V 0 C + 70 C IS49NLC36160 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x36 Common I/O 300MHz RLDRAM2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

RLDRAM2 576 Mbit 36 bit 300 MHz FCBGA-144 16 M x 36 2.38 V 2.63 V 0 C + 70 C IS49NLC36160 Tray