Tray DRAM

Kết quả: 914
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
ISSI DRAM 576Mbit x18 Separate I/O 300MHz Leaded IT Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104
Không
RLDRAM2 576 Mbit 18 bit 300 MHz BGA-144 32 M x 18 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLS18320 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x9 Separate I/O 400MHz Leaded Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104
Không
RLDRAM2 288 Mbit 9 bit 400 MHz BGA-144 32 M x 9 1.7 V 1.9 V 0 C + 70 C IS49NLS93200 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x9 Separate I/O 300MHz Leaded Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104
Không
RLDRAM2 288 Mbit 9 bit 300 MHz BGA-144 32 M x 9 1.7 V 1.9 V 0 C + 70 C IS49NLS93200 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x9 Separate I/O 400MHz Leaded IT Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104
Không
RLDRAM2 288 Mbit 9 bit 400 MHz BGA-144 32 M x 9 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLS93200 Tray
ISSI DRAM 288Mbit x9 Separate I/O 300MHz Leaded IT Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104
Không
RLDRAM2 288 Mbit 9 bit 300 MHz BGA-144 32 M x 9 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLS93200 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x9 Separate I/O 400MHz Leaded Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104
Không
RLDRAM2 576 Mbit 9 bit 400 MHz BGA-144 64 M x 9 1.7 V 1.9 V 0 C + 70 C IS49NLS96400 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x9 Separate I/O 300MHz Leaded Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104
Không
RLDRAM2 576 Mbit 9 bit 300 MHz BGA-144 64 M x 9 1.7 V 1.9 V 0 C + 70 C IS49NLS96400 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x9 Separate I/O 400MHz Leaded IT Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104
Không
RLDRAM2 576 Mbit 9 bit 400 MHz BGA-144 64 M x 9 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLS96400 Tray
ISSI DRAM 576Mbit x9 Separate I/O 300MHz Leaded IT Không Lưu kho
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104
Không
RLDRAM2 576 Mbit 9 bit 300 MHz BGA-144 64 M x 9 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS49NLS96400 Tray
Alliance Memory DRAM 512M, 1.8V, 32M x 16 DDR2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 512 Mbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 32 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 70 C AS4C32M16D2 Tray
Alliance Memory DRAM 64Mb, 3.3V, 200Mhz 4M x 16 DDR Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 64 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 4 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C AS4C4M16D1 Tray
Zentel Japan A3T4GF30CBF-HP
Zentel Japan DRAM DDR3&DDR3L ECC 4Gb, 512Mx8, 1866 at CL13, 1.35V&1.5V, FBGA-78 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 2,200

DDR3(L) ECC Tray
Zentel Japan A3T4GF30CBF-HPI
Zentel Japan DRAM DDR3&DDR3L ECC 4Gb, 512Mx8, 1866 at CL13, 1.35V&1.5V, FBGA-78 Ind. Temp. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 2,200

DDR3(L) ECC Tray
Zentel Japan A3T4GF40CBF-HP
Zentel Japan DRAM DDR3&DDR3L ECC 4Gb, 256Mx16, 1866 at CL13, 1.35V&1.5V, FBGA-96 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,900
Nhiều: 1,900

DDR3(L) ECC Tray
Zentel Japan A3T4GF40CBF-HPI
Zentel Japan DRAM DDR3&DDR3L ECC 4Gb, 256Mx16, 1866 at CL13, 1.35V&1.5V, FBGA-96 Ind. Temp. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,900
Nhiều: 1,900

DDR3(L) ECC Tray
Alliance Memory AS4C128M16MD4V-062BAN
Alliance Memory DRAM LPDDR4X, 2Gb, 128M x 16, 0.6V, 200ball TFBGA, 1600MHZ, ECC, AUTO TEMP - Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 680
Nhiều: 136

SDRAM Mobile - LPDDR4 2 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-200 128 M x 16 3.5 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory AS4C128M32MD4A-062BIN
Alliance Memory DRAM LPDDR4(1.1v), 4Gb (x32), 1600MHz Industrial Grade in 200b FBGA Package with ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 136
Nhiều: 136

Tray
Alliance Memory AS4C512M16MD4VA-046BIN
Alliance Memory DRAM LPDDR4X(0.6v), 8Gb (x16), 2133MHz Industrial Grade in 200b FBGA Package -40C to +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Alliance Memory AS4C256M16MD4A-046BIN
Alliance Memory DRAM LPDDR4(1.1v), 4Gb (x16), 2133MHz Industrial Grade in 200b FBGA Package Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 136
Nhiều: 136

Tray
Alliance Memory AS4C256M16MD4V-062BAN
Alliance Memory DRAM LPDDR4X, 4Gb, 256M x 16, 0.6V, 200ball TFBGA, 1600MHZ, ECC, AUTO TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 680
Nhiều: 136

SDRAM - LPDDR4X 4 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-200 256 M x 16 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory AS4C256M32MD4A-046BIN
Alliance Memory DRAM LPDDR4(1.1v), 8Gb (x32), 2133MHz Industrial Grade in 200b FBGA Package Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Alliance Memory AS4C128M32MD4VA-062BIN
Alliance Memory DRAM LPDDR4X(0.6v), 4Gb (x32), 1600MHz Industrial Grade in 200b FBGA Package with ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 136
Nhiều: 136

Tray
Alliance Memory AS4C128M16D3C-93BIN
Alliance Memory DRAM DDR3, 2Gb, 128M x 16, 1.5V, 96-ball FBGA, 2133MHz, Industrial Temp, C Die Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 2 Gbit 16 bit 1.066 GHz FBGA-96 128 M x 16 180 ps 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C Tray
Alliance Memory AS4C128M8D3LC-12BAN
Alliance Memory DRAM DDR3, 1G, 128M x 8, 1.35V, 78-ball BGA, 800MHz, Automotive Temp, C Die Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tray
Alliance Memory AS4C1G16MD4V-046BIN
Alliance Memory DRAM LPDDR4X, 16Gb, 1g X 16, 0.6V, 200ball TFBGA, 2133mhz, INDUSTRIAL TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR4X 16 Gbit 16 bit 2.133 GHz FBGA-200 1 G x 16 10 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 95 C Tray