EEPROM

Kết quả: 3,722
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 5.0V EXT TEMP, PDIP8 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 PDIP-8 100 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 1024 X 16 SERIAL EE EXT 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 1.8V SERIAL EE IND 1,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 PDIP-8 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA160 Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 2.5V SERIAL EE IND 1,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC010 Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2048X8 2.5V SERIAL EE IND 793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC160 Tube

Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 3.5 us 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA52 Tube
Microchip Technology EEPROM 4Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-TSSOP 2,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24FC04 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 2.5V 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 2.5V SERIAL EE EXT 1/2 ARRAY WP 660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 1.8V 463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 1 MHz 512 x 8 PDIP-8 150 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2kx8 16B - 1.8V 566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 PDIP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE IND 1,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TDFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64x16 2,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 1.8V 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 2 k x 8/1 k x 16 MSOP-8 100 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 64 x 16 SOIC-8 250 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256x16 1,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOT-23-6 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8/512 x 16 SOIC-8 900 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC76 Tube
Microchip Technology EEPROM 2.7-4.5V, 125Kbps, Ind Tmp, 2-XSFN, Add=000 2,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 1-Wire 128 x 8 XSFN-2 2.7 V 4.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Tray

Microchip Technology EEPROM S/N SEEPROM 16K I2C1MHz 8-TSSOP 709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SERIAL EE IND 1,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC020 Tube

Microchip Technology EEPROM 16byte 128kb 1.8V 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 PDIP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Tube

Microchip Technology EEPROM 16byte 128b 5V 1,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 PDIP-8 3.5 us 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube