EEPROM

Kết quả: 432
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

STMicroelectronics EEPROM 2-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 32,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C02-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 8-Kbit serial I2C bus EEPROM 27,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 MLP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24C08-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1K (64x8 or 32x16) 14,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C46-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V EE 26,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C56-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16K (2Kx8 or 1Kx16) 16,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C86-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 8K 15,762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 20 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95080-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM SPI Bus EEProm High Speed Clck 17,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 SOIC-8 25 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 7,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128K (16Kx8) 6,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24128-BW Tube

STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit I2C EEProm 32kB 1MHz 1.7 5.5V 40,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 3,057Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C M24512-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 2K 9,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit SPI 20 MHz 256 x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95020-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 16K (2Kx8) 13,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 1k 11,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit SPI 20 MHz 128 x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95010-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 8-Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 2,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 5 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95080-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 256 Kbit EEPROM Three Chip Enable 12,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 32 Kbit SPI bus EEPROM with high speed clock 2,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 MLP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95320-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128 Kbit 64 Kbit and 32 Kbit serial 5,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24128-BR Tube

STMicroelectronics EEPROM Automotive 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 4,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24C16-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5-5.5V 64K (8Kx8) 5,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C64-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Serial SPI Bus EEPROM 5,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit SPI 5 MHz 128 x 8 SOIC-8 60 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C M95010-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 3,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 UFDFPN-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32Kbit SPI EEPROM 20 MHz 1.8V to 5.5V 4,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 2,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95640-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5-5.5V 32K (4Kx8) 7,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C32-W Reel, Cut Tape, MouseReel