STMicroelectronics EEPROM

Kết quả: 433
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
STMicroelectronics EEPROM 4Kbit MICROWIRE EE 1.8 V to 5.5 V 5,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 UFDFPN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C66-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4K (512x8 or 256x16) 7,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C66-W Tube

STMicroelectronics EEPROM Auto 16-Kb MICROWIRE serial EEPROM 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C86-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16K (2Kx8 or 1Kx16) 3,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C86-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 1K (64 X 16) SERIAL EEPROM SO-8 2,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S46-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 16K 3,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S56-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 2KBIT E-EPROM 3,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S56-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 4K (256x16) 1,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S66-W Tube
STMicroelectronics EEPROM Serial SPI Bus EEPROM 1,437Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit SPI 5 MHz 128 x 8 SOIC-8 60 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C M95010-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 2-Kb SPI bus EEPROM 4,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit SPI 10 MHz 256 x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95020-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Serial SPI Bus EEPROM 3,796Có hàng
8,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit SPI 5 MHz 256 x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95020-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM SPI Bus EEProm High Speed Clck 4,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit SPI 5 MHz 256 x 8 SOIC-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95020-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 2,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 UFDFPN-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95040-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 4-Kb SPI bus EEPROM 1,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit SPI 10 MHz 512 x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95040-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 4-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 313Có hàng
2,500Dự kiến 11/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit SPI 10 MHz 512 x 8 MLP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95040-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Serial SPI Bus EEPROM 1,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95040-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 8-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 4,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95080-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 8-Kb SPI bus EEPROM 1,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95080-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 8-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 1,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95080-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V EE Bus EEPROM 2,177Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 5 MHz 1 k x 8 SOIC-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95080-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 1,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit SPI 20 MHz 16 k x 8 WLCSP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95128-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V 128k 1,717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95128-R
STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V 128k 1,840Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95128-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16-Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 2,595Có hàng
4,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit SPI 20 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 128Kb SPI bus EEPROM 1,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95160-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel