STMicroelectronics EEPROM

Kết quả: 433
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit and 8 Kbit Seril SPI bus EEPROM 8,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 256Kb SPI bus EEPROM 2,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 145 C M95256-A145 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 4,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95320-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kbit Serial Bus 128kB 10MHz EEProm 3,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit I2C EEProm 1MHz 1.7V to 5.5V 8,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 85 C M24128-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 512Kb serial I2C bus EEPROM 4,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24512-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8-5.5V 1K (128x8) 78,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C01-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 4-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 8,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C04-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 18,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C16-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit I2C EEProm 400kHz 1.8V to 5.5V 59,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 32Kb serial I2C bus EEPROM 7,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24C32-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 16-Kb MICROWIRE serial EEPROM 4,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C86-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V EE 19,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S66-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 8,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95160-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 32kB EEPROM 20 MHz 1.8V to 5.5V 1M WC 8,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 UFDFPN-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128K (16Kx8) 3,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24128-BW Tube
STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 4,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BR Tube

STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit I2C EEProm 32kB 1MHz 1.7 5.5V 35,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 2K 9,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit SPI 20 MHz 256 x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95020-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 16K (2Kx8) 12,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 1k 8,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit SPI 20 MHz 128 x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95010-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 9,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 500 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 512K 2,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 SOIC-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-W Tube

STMicroelectronics EEPROM 8-Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 2,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 5 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95080-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128 Kbit 64 Kbit and 32 Kbit serial 5,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24128-BR Tube