STMicroelectronics EEPROM

Kết quả: 432
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

STMicroelectronics EEPROM Auto 512Kb serial I2C bus EEPROM 3,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24512-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 4-Kb MICROWIRE serial EEPROM 3,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C66-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4K (512x8 or 256x16) 9,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C66-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 1K (64x16) 4,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S46-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 4K 20,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit SPI 20 MHz 512 x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95040-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit and 8 Kbit Seril SPI bus EEPROM 8,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 256Kb SPI bus EEPROM 2,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 145 C M95256-A145 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 4,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95320-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kbit Serial Bus 128kB 10MHz EEProm 3,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 512Kb SPI bus EEPROM 2,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit SPI 10 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95512-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit I2C EEProm 1MHz 1.7V to 5.5V 8,919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 85 C M24128-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 512Kb serial I2C bus EEPROM 5,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24512-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8-5.5V 1K (128x8) 88,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C01-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 19,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C16-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit I2C EEProm 400kHz 1.8V to 5.5V 67,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 16-Kb MICROWIRE serial EEPROM 4,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C86-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V EE 19,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S66-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V EE Bus EEPROM 7,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 5 MHz 1 k x 8 SOIC-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95080-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 32kB EEPROM 20 MHz 1.8V to 5.5V 1M WC 8,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 UFDFPN-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit serial I2C 1MHz 1.7V to 5.5V 22,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 WLCSP-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 85 C M24128-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8-5.5V 2K (256x8) 16,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C02-R Tube

STMicroelectronics EEPROM MEMORY 9,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-F Tube

STMicroelectronics EEPROM Auto 32Kb serial I2C bus EEPROM 7,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24C32-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 32 Kbit serial I2C bus EEPROM 16,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 UFDFPN-5 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C32-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Automotive 128kBit SPI High Speed Clock 3,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

128 kbit SPI 20 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95128-DF Reel, Cut Tape, MouseReel