EEPROM

Kết quả: 3,723
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 4K, 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 5-SOT23 15,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSOT-23-5 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 2.5-5.5v, 5MHz, A-Tmp, 8-SOIC 4,000Có hàng
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

256 kbit 3-Wire, SPI 5 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AT25256B AEC-Q100 Reel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256K 5V SDP - 90NS
15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 LCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28HC256 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 2-WIRE 8 SOIC PB HALOFREE NiPdAu 1.7V 23,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 10,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube

Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 1.8V 788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 TSSOP-14 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V HI-Spd 4,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 5,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC024 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 2.5V SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP 4,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 2.5V SER EE IND 2,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4K X 8 2.5V SER EE IND 2,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TDFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 25LC320A Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 1.8V 20,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x16 3,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 SOIC8 5,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 16K, I2C 1MHz IndTmp 8-SOIC-N 15,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16D Tube
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 11,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.8V 5,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit SPI 20 MHz 64 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SER EE 2.5V IND 1/2 ARAY WP 26,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4kx8 17,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 TSSOP-8 3.5 us 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 1.8V 6,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24AA64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 2.5V 11,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4kx8 - 5V - 2.5V 8,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 29,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01D Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-SOIC-N 7,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04D Tube