Microchip EEPROM

Kết quả: 3,649
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SERIAL EE 1.5V 1/2 ARRAY WP 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C 24VL024 Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.8V SER EE IND 724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit SPI 10 MHz 256 x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 1.8V 463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 1 MHz 512 x 8 PDIP-8 150 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1kx8 1.8V 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 1 MHz 1 k x 8 PDIP-8 150 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 1.8V SER EE IND TSSOP8 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 1.8V 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 1 MHz 2 k x 8 PDIP-8 150 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2kx8 16B - 1.8V 566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 PDIP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE EXT 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 32B PAGE 2.5V SER EE EXT 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 PDIP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 18V SERIAL EE IND 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 34AA02 Tube

Microchip Technology EEPROM 64x16 2,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x16 - 1.8V 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 MSOP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 OR 128X16 SER EE 1.8V IND 2,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 DFN-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 256X16 SER EE 1.8V IND 910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 256 x 16 DFN-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512x8 Or 256x16 1.8V 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 PDIP-8 400 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C 93AA46 Tube
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 1.8V 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 2 k x 8/1 k x 16 MSOP-8 100 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 64 x 16 SOIC-8 250 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256x16 1,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOT-23-6 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 1,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x16 1,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x16 Rot Pin 1,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8/512 x 16 SOIC-8 900 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC76 Tube