Microchip EEPROM

Kết quả: 3,649
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 2.5V SER EE EXT 512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit SPI 5 MHz 128 x 8 PDIP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SER EE IND 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit SPI 5 MHz 256 x 8 TSSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE IND 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1kx8 2.5V 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 2 MHz 1 k x 8 PDIP-8 150 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 2.5V SER EE EXT 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 18V SERIAL EE IND 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 PDIP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 34AA02 Tube

Microchip Technology EEPROM 4K Serial EEPROM SPD EEPROM for DDR4 402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 350 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 34AA04 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 1024 X 16 SERIAL EE 1.8V IND 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 1 k x 16 SOIC-8 100 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 8/256 x 16 PDIP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8/512 x 16 MSOP-8 100 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 5.0V EXT TEMP, PDIP8 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 PDIP-8 100 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND 2,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 DFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46 Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46 Tube

Microchip Technology EEPROM 512x8 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 1024 X 16 SERIAL EE EXT 570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TEMP, PDIP8 567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 PDIP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 8K 1024X8 1.8V SERIAL EE IND 544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit UNI/O Bus 100 kHz 1 k x 8 DIP-8 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA080 Tube
Microchip Technology EEPROM 16byte 128kb 1.8V 683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 SOIC-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 MSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Tube

Microchip Technology EEPROM 4K Serial EEPROM 512 X 8, 1.8V 853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 1.8V 897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16byte 128b 5V 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 SOIC-8 900 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW160 Reel, Cut Tape