Microchip EEPROM

Kết quả: 3,648
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 512x8 720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 PDIP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Lead Free Package 1,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 8 ULT-THIN MINI MAP CYCLES - 10MS 1.8V 4,083Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 DFN-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C46D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 3,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K Density SPI 8,192 x 8 Organ 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 UDFN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25640B Reel

Microchip Technology EEPROM 200NS SOIC IND GRN 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 200 ns 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28BV64B Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.8V SERIAL EE IND 4,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA020 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K, SERIAL EE, EXT 256 X 8 1.8V 4,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA025 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K, SERIAL EE, EXT 256 X 8 1.8V 3,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 3,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24AA02 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 5-SOT23 5,672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOT-23-5 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24FC02 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 2.5V 2,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 1.8V SER EE IND 3,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2kx8 16B - 1.8V 1,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SER EE IND 1,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit SPI 5 MHz 256 x 8 MSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE EXT 2,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 DFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 1024X16OR2048X8 SER EE 1.8V IND 3,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 2 k x 8/1 k x 16 DFN-8 100 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 2,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8 SOT-23-6 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 SER EE IND 3,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 TDFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 1K 2-WIRE 8 UDFN, PB HALOFREE NiPdAu 1.7V 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 UDFN-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01C Reel
Microchip Technology EEPROM NIPDAU 1.7V - 5,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT34C02D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM PB/ 1.8V - PB/ 1.8V 4,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT34C02D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.8V SERIAL EE IND 2,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA020 Tube

Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 1.8V SERIAL EE IND 3,444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

4 kbit UNI/O Bus 100 kHz 512 x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA040 Reel, Cut Tape, MouseReel