Microchip EEPROM

Kết quả: 3,648
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V 2,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC04B Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 2.5V SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP 2,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.5V 1,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 1.8V SER EE IND 1,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 10 MHz 512 x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 1.8V SER EE IND 2,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TDFN-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 1,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 DFN-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2kx8 16B - 2.5V 2,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 1.8V SERIAL EE EXT 3,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 34AA02 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 25V SERIAL EE IND 3,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 400 ns 2.2 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 34LC02 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 2,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND 3,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8/64 x 16 DFN-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 3,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x16 - 1.8V 2,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1024x16 - 1.8V (x8) 1,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 2 k x 8 SOT-23-6 100 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x16 2,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 PDIP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 120NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16byte 128kb 1.8V Lead Free Package 1,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE EXT 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC025 Tube

Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 2.5V SER EE EXT 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 PDIP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 25LC320A Tube

Microchip Technology EEPROM 64x16 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 PDIP-8 250 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC020 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 11LC020 Tube
Microchip Technology EEPROM 256x16 Lead Free Package 227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM S/N SEEPROM 16K I2C1MHz 8-TSSOP 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 2.5V SER EE 128 BYTE PAGE 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube