EEPROM

Kết quả: 432
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 512K 5,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 3,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 UFDFPN-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 64Kb SPI bus EEPROM 4,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 145 C M95640-A145 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 64k 5,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 64K (8Kx8) 33,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1Mb serial SPI bus 16MHz 1.7V to 5.5V 4,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit SPI 16 MHz 128 k x 8 WLCSP-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M01-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1Mb SPI bus EEPROM 256kB 16MHz 4,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit SPI 16 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M01-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit SPI bus EEPROM 7,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 16 MHz 128 k x 8 SOIC-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M01-R Tube
STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit SPI bus EEPROM 2,105Có hàng
7,500Dự kiến 01/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit SPI 16 MHz 128 k x 8 SOIC-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M01-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2 Mbit serial SPI 30pF 1.8 to 5.5V 3,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Mbit SPI 5 MHz 256 k x 8 WLCSP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M02-DR Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2 Mbit serial SPI 2Mb 5MHz EEPROM 8,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Mbit SPI 5 MHz 256 k x 8 SOIC-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M02-DR Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 4-Mbit serial SPI bus EEPROM 4,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4 Mbit SPI 10 MHz 512 x 8 WLCSP-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C M95M04-DR Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 4096 Kbit SPI bus EEPROM with high speed clock 682Có hàng
4,000Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 Mbit SPI 10 MHz 512 x 8 TSSOP-8 40 ns 2.9 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 125 C M95M04 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 10,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BR Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 7,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BW Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256K (32Kx8) 3,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BW Tube

STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit I2C EEProm 32kB 1MHz 1.7 5.5V 11,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512kB I2C EEProm 1 MHz 1.7 5.5V 4,303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 UFDFPN-8 500 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 4,942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 500 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 1,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 500 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 2.5-5.5V 2K (256x8) 3,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C02-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 2.5-5.5V 8K (1Kx8) 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C08-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 2.5-5.5V 32K (4Kx8) 7,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C32-W Tube

STMicroelectronics EEPROM 1-Mbit serial I2C Bus EEPROM 7,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 500 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24M01-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2 Mbit serial I2C 1.8V to 5.5V EEPROM 2,754Có hàng
55,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24M02-DR Reel, Cut Tape, MouseReel