EEPROM

Kết quả: 433
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 512K 4,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 3,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 UFDFPN-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 7,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 64Kb SPI bus EEPROM 4,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 145 C M95640-A145 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 64Kbit SPI EEPROM 20 MHz 1.8V to 5.5V 26,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 UFDFPN-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 64k 5,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 64K (8Kx8) 25,767Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1Mb serial SPI bus 16MHz 1.7V to 5.5V 4,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit SPI 16 MHz 128 k x 8 WLCSP-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M01-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1Mb SPI bus EEPROM 256kB 16MHz 2,445Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit SPI 16 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M01-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1Mb SPI bus EEPROM 128kB 16MHz 4,273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit SPI 16 MHz 128 k x 8 SOIC-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M01-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1Mb SPI bus EEPROM 256kB 16MHz 1,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit SPI 16 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M01-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2 Mbit serial SPI 30pF 1.8 to 5.5V 3,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Mbit SPI 5 MHz 256 k x 8 WLCSP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M02-DR Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2 Mbit serial SPI 2Mb 5MHz EEPROM 6,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Mbit SPI 5 MHz 256 k x 8 SOIC-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M02-DR Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 4-Mbit serial SPI bus EEPROM 4,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4 Mbit SPI 10 MHz 512 x 8 WLCSP-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C M95M04-DR Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 4096 Kbit SPI bus EEPROM with high speed clock 3,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 Mbit SPI 10 MHz 512 x 8 TSSOP-8 40 ns 2.9 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 145 C M95M04 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 4,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BW Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256K (32Kx8) 3,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BW Tube

STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit I2C EEProm 32kB 1MHz 1.7 5.5V 11,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512kB I2C EEProm 1 MHz 1.7 5.5V 3,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 UFDFPN-8 500 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 9,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 500 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 4,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 500 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 9,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 500 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5-5.5V 8K (1Kx8) 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C08-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 2.5-5.5V 16K (2Kx8) 6,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 2.5-5.5V 32K (4Kx8) 5,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C32-W Tube