EEPROM

Kết quả: 3,723
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 8-TDFN (6 x 5 mm) 4,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit SPI 8 MHz 512 k x 8 TDFN-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 25V SER EE EXT 2,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V IND TMP, TSSOP8 5,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP - 120NS
12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
256 kbit Parallel 32 k x 8 LCC-32 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28HC256 Tube
Microchip Technology EEPROM E2 16K 3-WIRE 1M CYCLES - 10MS 1.8V 3,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 250 kHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-Narrow-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 2-WIRE 8 TSSOP PB HALOFREE NiPdAu 1.7V 8,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01C Tube
Microchip Technology EEPROM 1024K 128KX8 1.8V SER EE 2,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 6,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 MSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 2,006Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 10,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 2.5V 24,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 2.5V 15,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 24LC64 Tube

Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 2.5V SER EE IND 1/4AWP 7,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24LC64F Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.8V SER EE IND 15,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit SPI 10 MHz 256 x 8 SOT-23-6 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128k 16Kx8 1.8V SER EE IND TMP SOIC8 9,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 2.5V SER EE IND 4,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 25LC320A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x16 - 1.8V 31,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 256 x 16 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x16 Rot Pin 4,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 SER EE IND 3,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 DFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 3,621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND 1,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 PDIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC161 Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 PDIP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 1.8V SER EE, ExT 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE EXT 1/2 ARRAY WP 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Tube
Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 52Có hàng
3,300Dự kiến 05/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC04B Reel, Cut Tape, MouseReel