+ 85 C EEPROM

Kết quả: 3,050
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 70NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 1,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128K 16K X 8 1.8V SER EE IND 6,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 2.5V IND 7,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-6 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 1.8V SER EE IND 10,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit SPI 10 MHz 128 x 8 DFN-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 18V SER EE IND 15,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 18V SER EE IND 5,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 24,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM DeepCover Secure Authenticator with 1-Wi 3,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 1-Wire 256 x 8 TDFN-6 2.97 V 3.63 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E22Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 4KB EEPROM W/SHA-256 SFN 2,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 1-Wire 256 x 16 SFN-2 2.97 V 3.63 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E25 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8 1.8V - 1.8V 9,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 4,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 2,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SEEPROM I2C 1.7-3.6V Ind Tmp 21,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01D Tube

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-TSSOP 7,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) 2-WIRE 1.7V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16C Reel
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz Ind Tmp 8-SOIC-N 11,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 EIAJ SOIC 3,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K (256 X 8) SPI, 1.8V 6,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25020B Tube

Microchip Technology EEPROM 120NS SOIC IND GRN 1,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC64BF Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 1.8V 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 1.8V SER EE IND 2,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 5V 3,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 3 MHz 1 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512x8 Or 256x16 2,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 1K EEPROM 3.5x5.0 SFN TR 2,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 1-Wire 256 x 4 SFN-2 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS2431GB Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 4KB EEPROM W/SHA-256 3-TO92 3,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 kbit 1-Wire 256 x 16 TO-92-3 2.97 V 3.63 V Through Hole 10 Year - 40 C + 85 C DS28E25 Reel, Cut Tape