1 Mbit EEPROM

Kết quả: 185
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 1Mb 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIC 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, MSOP 1,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 MSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mb 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIC 1,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 TSSOP 2,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 550 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 20MHz, Ind Temp, 8-SOIC-W 1,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 Mbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C C/F Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 20MHz, Ind Temp, 8-SOIC-N 2,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C C/F Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1M 5V SDP - 120NS IND TEMP 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tube
Microchip Technology EEPROM 1M 5V SDP - 120NS IND TEMP 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 TSOP-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tray

Microchip Technology EEPROM 1M 5V SDP - 150NS IND TEMP 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tube
Microchip Technology EEPROM IND TEMP GREEN PKG 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 128 k x 8 TSOP-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tray
Microchip Technology EEPROM 1M 3V SDP - 200NS IND TEMP 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 TSOP-32 200 ns 3.135 V 3.465 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 2.5V 1,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1024K 128KX8 2.5V SER EE 1,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 2.5V SER EE 128 BYTE EXT 1,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 128kx8 - 1.8V 1,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 DFN-8 25 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128kx8 - 1.8V 1,019Có hàng
1,530Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 25 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 128kx8 - 1.8V 1,017Có hàng
3,300Dự kiến 06/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 DFN-8 25 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128kx8 - 1.8V 791Có hàng
4,200Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 25 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K x 8 - 2.5-5.5V 2,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 128K x 8 - 2.5-5.5V 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 PDIP-8 25 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128K x 8 - 2.5-5.5V 1,229Có hàng
2,250Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128K x 8 - 2.5-5.5V 405Có hàng
4,200Dự kiến 09/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K x 8 - 2.5-5.5V 1,713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 DFN-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K x 8 - 2.5-5.5V 3,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, SOIJ 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube