256 kbit EEPROM

Kết quả: 353
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 256K, 32K x 8, 1.8V SER EE, ExT 1,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 32 k x 8 TSSOP-8 SMD/SMT 200 Year 24AA256 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 1.8V SER EE, ExT 5,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 1,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 4,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256K I2C EE EUI-48 EUI-64 Unique ID 2,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Hi Spd 8,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 MSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Hi Spd 2,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 2.5V HI-SPEED SER EE IND 4,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TDFN-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Hi Spd 2,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 MSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Hi Spd 4,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 1,712Có hàng
2,000Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 1,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 2,388Có hàng
4,380Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 4,683Có hàng
5,100Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 1,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube

Microchip Technology EEPROM 32kx8 2.5V 5,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 6,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 1,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 10,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 1,486Có hàng
6,300Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 7,204Có hàng
29,700Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 6,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256k, 32K X 8, 1.8V SER EE EXT 5,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 1,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 PDIP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 5,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube