Through Hole EEPROM

Kết quả: 412
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, PDIP 659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 PDIP-8 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, PDIP 660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 PDIP-8 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W EEPROM 1KB, TO92 18,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 kbit 1-Wire 256 x 4 TO-92-3 3 V 5.25 V Through Hole 10 Year - 40 C + 85 C DS28E07 Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 20Kb 1-Wire EEPROM 9,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

20 kbit 1-Wire 256 x 80 TO-92-3 4 V 5.25 V Through Hole 40 Year - 40 C + 85 C DS28EC20 Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-WIRE 4KB EEPROM W/200K WRITE/ERASE CYC 7,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 kbit 1-Wire 256 x 16 TO-92-3 2.8 V 5.25 V Through Hole 40 Year - 40 C + 85 C DS24B33 Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 256-Bit 1-Wire EEPROM 7,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

256 bit 1-Wire 32 x 8 TO-92-3 2.8 V 5.25 V Through Hole 40 Year - 40 C + 85 C DS2430A Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 4KB EEPROM W/SHA-256 3-TO92 3,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 kbit 1-Wire 256 x 16 TO-92-3 2.97 V 3.63 V Through Hole 10 Year - 40 C + 85 C DS28E25 Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1Kb Protected 1-Wire EEPROM with SHA-1 E 1,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 1-Wire 256 x 4 TO-92-3 2.8 V 5.25 V Through Hole 40 Year - 40 C + 85 C DS28E01 Bulk
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1024-Bit 1-Wire EEPROM 5,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 kbit 1-Wire 256 x 4 TO-92-3 2.8 V 5.25 V Through Hole 40 Year - 40 C + 85 C DS2431 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 3,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 1.8V SER EE, ExT 1,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 PDIP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Tube

Microchip Technology EEPROM 8K (1024x8) 2-WIRE 1.7V 5,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 PDIP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08C Tube

Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 2.5V 8,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256k, 32K X 8, 1.8V SER EE EXT 1,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 PDIP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 64kx8 64B - 1.8V 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 PDIP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 2.5V SER EE EXT 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 PDIP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 25LC320A Tube

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 5.0V EXT TEMP, PDIP8 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 PDIP-8 100 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SERIAL EE IND 1,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC020 Tube

Microchip Technology EEPROM 16byte 128kb 1.8V 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 PDIP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 16byte 128b 5V 1,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 PDIP-8 3.5 us 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 2.5V SER EE 128 BYTE PAGE 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 8k 1kx8 16B Pg -2.5V 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 PDIP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 PDIP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8/512 x 16 PDIP-8 100 ns 2.5 V 6 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C 93LC76 Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 1.8V SERIAL EE IND 1,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 PDIP-8 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA160 Tube