MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,870
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 128x8 15,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS(2-Wre) 1K SOP-J8 EEPROM 4,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit I2C 400 kHz 128 x 8 SOP-J-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C BR24C21 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 16,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2048X8 2.5V SERIAL EE IND 4,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC160 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 1.8V IND 4,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 1.8V SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP 35,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256x8 SERIAL EE 3,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 3.5 us 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 2.5V IND 1/2 ARAY WP 6,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 5,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.8V SER EE IND 5,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC02B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V 17,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC04B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 120NS SOIC IND GRN 1,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC64BF Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 2.5V 13,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 1.8V SER EE IND 2,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 32B PAGE 2.5V SER EE EXT 3,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TDFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512x8 Or 256x16 2,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 1K EEPROM 3.5x5.0 SFN TR 2,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 1-Wire 256 x 4 SFN-2 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS2431GB Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE EXT 9,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 1.8V SER EE IND 2,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TDFN-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE IND 2,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TDFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 25V SER EE IND 2,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 2.5V SERIAL EE MIL
1,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TEMP, SOIC8 5,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.8-5.5V, 20MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 9,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 UDFN-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 1.8V 18,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel