11LC020 Sê-ri EEPROM

Kết quả: 14
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SERIAL EE IND 1,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC020 Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 11LC020 Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC020 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SERIAL EE IND 411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC020 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE IND Thời gian sản xuất của nhà máy: 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC020 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SERIAL EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC020 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 TDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC020 Reel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC020 Reel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC020 Reel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC020 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC020 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 TDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC020 Reel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC020 Reel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC020 Reel