EEPROM 16K 2048X8 2.5V SERIAL EE IND
+2 hình ảnh
11LC160T-I/TT
Microchip Technology
1:
$0.37
4,541 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160T-I/TT
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048X8 2.5V SERIAL EE IND
4,541 Có hàng
1
$0.37
10
$0.362
25
$0.351
100
$0.335
3,000
$0.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
SOT-23-3
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
11LC160
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 16K 2048X8 2.5V SERIAL EE IND
+1 hình ảnh
11LC160-I/P
Microchip Technology
1:
$0.48
793 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160-I/P
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048X8 2.5V SERIAL EE IND
793 Có hàng
1
$0.48
10
$0.479
25
$0.461
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
DIP-8
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
11LC160
Tube
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC160-E/MS
Microchip Technology
1:
$0.50
900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
900 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.50
25
$0.489
100
$0.475
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
MSOP-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC160
Tube
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
+1 hình ảnh
11LC160-E/P
Microchip Technology
1:
$0.57
775 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160-E/P
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
775 Có hàng
1
$0.57
10
$0.564
25
$0.532
120
$0.517
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
DIP-8
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC160
Tube
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
+2 hình ảnh
11LC160T-E/TT
Microchip Technology
1:
$0.44
283 Có hàng
3,000 Dự kiến 13/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160T-E/TT
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
283 Có hàng
3,000 Dự kiến 13/04/2026
1
$0.44
10
$0.436
25
$0.404
100
$0.383
3,000
$0.383
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
SOT-23-3
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC160
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND
11LC160-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.44
Thời gian sản xuất của nhà máy: 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND
Thời gian sản xuất của nhà máy: 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.44
10
$0.436
25
$0.404
100
$0.383
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
MSOP-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
11LC160
Tube
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND
11LC160T-I/MNY
Microchip Technology
3,300:
$0.383
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160T-I/MNY
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
TDFN-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
11LC160
Reel
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND
11LC160T-I/MS
Microchip Technology
2,500:
$0.383
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160T-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
MSOP-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
11LC160
Reel
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC160-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.46
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.457
25
$0.447
100
$0.419
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC160
Tube
EEPROM 16K 2048X8 2.5V SERIAL EE IND
11LC160-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.38
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048X8 2.5V SERIAL EE IND
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
100
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
11LC160
Tube
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC160T-E/MNY
Microchip Technology
1:
$0.50
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160T-E/MNY
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
1
$0.50
25
$0.489
100
$0.475
3,300
$0.475
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
TDFN-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC160
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC160T-E/MS
Microchip Technology
2,500:
$0.475
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160T-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
MSOP-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC160
Reel
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC160T-E/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.419
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160T-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC160
Reel
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND
11LC160T-I/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.351
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160T-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
11LC160
Reel