ATP Electronics eMMC

Kết quả: 67
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
ATP Electronics eMMC AEC-Q100 Grade 3 -40C to +85C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Sia FBGA-153 32 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Extended I-Temp. -40C to +105C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Sa FBGA-153 32 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b C-Temp 32GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 32 GB TLC - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC AEC-Q100 Grade 3 -40C to +85C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E700Pia FBGA-153 64 GB PSLC 300 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Extended I-Temp. -40C to +105C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E700Pa FBGA-153 64 GB PSLC 300 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C
ATP Electronics eMMC AEC-Q100 Grade 2 -40C to +105C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Saa FBGA-153 64 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C
ATP Electronics eMMC AEC-Q100 Grade 3 -40C to +85C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Sia FBGA-153 64 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Extended I-Temp. -40C to +105C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Sa FBGA-153 64 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C
ATP Electronics eMMC I-Temp. -40C to +85C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Si FBGA-153 64 GB - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b C-Temp - 64GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 64 GB - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Industrial Temp. -40C to +85C 11.5x13 TLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 64 GB - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC AEC-Q100 Grade 2 -40C to +105C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Saa FBGA-153 128 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C
ATP Electronics eMMC AEC-Q100 Grade 3 -40C to +85C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Sia FBGA-153 128 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Extended I-Temp. -40C to +105C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Sa FBGA-153 128 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C
ATP Electronics eMMC I-Temp. -40C to +85C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Si FBGA-153 128 GB MLC - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 10 GB PSLC 290 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 10 GB PSLC 290 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 21 GB PSLC 295 MB/s 215 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 21 GB PSLC 295 MB/s 215 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1,050
Nhiều: 1,050
FBGA-153 32 GB 3D TLC 250 MB/s 135 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 32 GB 3D TLC 270 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 32 GB 3D TLC 270 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1,050
Nhiều: 1,050
BGA-153 32 GB TLC 250 MB/s 135 MB/s eMMC 5.1 - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1,050
Nhiều: 1,050
BGA-153 32 GB TLC eMMC 5.1 - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 64 GB 3D TLC 270 MB/s 215 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C