+ 85 C eMMC

Kết quả: 142
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB (Sustained Performance)
36Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 85 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 64GB eMMC 5.1 (HS400) 153B 64GB (Boosted Performance)
39Dự kiến 09/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

FBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
SMARTsemi eMMC FLASH MLC NAND 8GB X1/X4/X8 BUS eMMC 5.1 153-FBGA Industrial
40Dự kiến 26/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

KTM FBGA-153 8 GB 245 MB/s 115 MB/s eMMC 5.1 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, M1700, 4 GB, PSLC Flash, -40C to +85C
19Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M1700 BGA-153 4 GB PSLC 240 MB/s 90 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory eMMC eMMC 128GB, 3V, (TLC Gen5 NAND),Industrial Temp,153ball FBGA (11.5x13mm)-Tray
1,283Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-153 128 GB TLC 320 MB/s 235 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory ASFC10G31P3-51BIN
Alliance Memory eMMC 10GB, pSLC eMMC 5.1, 3V, Gen3 TLC NAND, Industrial Grade, 153ball FBGA Package 11.5x13mm)
304Dự kiến 21/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-153 10 GB 3D TLC 280 MB/s 120 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
ATP Electronics eMMC Industrial Temp. -40C to +85C 11.5x13 TLC eMMC
670Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FBGA-153 10 GB PSLC 300 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 85 C
SMART Modular Technologies eMMC 16GB eMMC 153-ball I-temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGA-153 16 GB MLC 270 MB/s 95 MB/s eMMC 5.0 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C

Kingston eMMC eMCP 32GB eMMC + 16Gb LPDDR4X x32 IO 254b Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

eMMC FBGA-254 16 GB TLC 300 MB/s 200 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMCP 32GB eMMC +32Gb LPDDR4X 254b dynamic SLC ON Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

eMMC FBGA-254 32 GB TLC 300 MB/s 200 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB (Sustained Performance) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 256GB I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB (Sustained Performance) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC Small package eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB (9.0x7.5x0.8) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

EMMC FBGA-153 4 GB MLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

eMMC FBGA-153 4 GB PSLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.0 (HS400) 153B 4GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

FBGA-153 4 GB MLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB -25c to 85c Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

EMMC FBGA-153 4 GB PSLC 280 MB/s 60 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB -25c to 85c Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

eMMC FBGA-153 4 GB MLC 280 MB/s 60 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B itemp 4GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

eMMC FBGA-153 4 GB PSLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

FBGA-153 4 GB MLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB -40c to 85c Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

EMMC FBGA-153 4 GB PSLC 280 MB/s 60 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB -40c to 85c Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

EMMC FBGA-153 4 GB MLC 280 MB/s 60 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB -40c to 85c Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

EMMC BGA-153 4 GB MLC 280 MB/s 60 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 8GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

eMMC FBGA-153 8 GB PSLC 260 MB/s 100 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 8GB -25c to 85c Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần

EMMC FBGA-153 8 GB MLC 220 MB/s 90 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray