- 40 C eMMC

Kết quả: 116
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
ATP Electronics eMMC Industrial Temp. -40C to +85C 11.5x13 TLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 64 GB - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 10 GB PSLC 290 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 21 GB PSLC 295 MB/s 215 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 32 GB 3D TLC 270 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1,050
Nhiều: 1,050
BGA-153 32 GB TLC eMMC 5.1 - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 64 GB 3D TLC 270 MB/s 215 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Industrial Temp. -40C to +85C 9x10 TLC eMMC Small Footprint (STD PE) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1,050
Nhiều: 1,050
BGA-153 64 GB TLC eMMC 5.1 - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Industrial Temp. -40C to +85C 11.5x13 pSLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

E700Pi FBGA-153 PSLC - 40 C + 85 C Tray
ATP Electronics eMMC Industrial Temp. -40C to +85C 11.5x13 pSLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760

E700Pi FBGA-153 PSLC - 40 C + 85 C Tray
ATP Electronics eMMC Industrial Temp. -40C to +85C 11.5x13 MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760

E600Si FBGA-153 16 GB MLC 230 MB/s 100 MB/s eMMC 5.1 - 40 C + 85 C Tray
ATP Electronics eMMC Industrial Temp. -40C to +85C 11.5x13 MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

E600Si FBGA-153 MLC - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory eMMC eMMC 128GB, 3V, (TLC Gen5 NAND),Industrial Temp,153ball FBGA (11.5x13mm)-Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
FBGA-153 128 GB TLC 320 MB/s 235 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
Alliance Memory eMMC eMMC 32GB, 3V, (TLC Gen3 NAND),Industrial Temp,153ball FBGA (11.5x13mm)-Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
FBGA-153 32 GB TLC 270 MB/s 120 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
Alliance Memory eMMC eMMC 64GB, 3V, (TLC Gen5 NAND),Industrial Temp,153ball FBGA (11.5x13mm)-Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
FBGA-153 64 GB TLC 301 MB/s 222 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
Alliance Memory ASFC10G31P3-51BINTR
Alliance Memory eMMC 10GB, pSLC eMMC 5.1, 3V, Gen3 TLC NAND, Industrial Grade, 153ball FBGA Package 11.5x13mm) T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

FBGA-153 10 GB 3D TLC 280 MB/s 120 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
Alliance Memory ASFC5G31P3-51BINTR
Alliance Memory eMMC 5GB, pSLC eMMC 5.1, 3V, Gen3 TLC NAND, Industrial Grade, 153ball FBGA Package 11.5x13mm) T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

FBGA-153 5 GB 3D TLC 270 MB/s 120 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel