1 Mbit F-RAM

Kết quả: 25
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.2-3.6V F-RAM 826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 128 k x 8 TSOP-32 60 ns 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM28V100-TG Tray
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.2-3.6V F-RAM 2,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit Parallel 128 k x 8 TSOP-32 60 ns 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM28V100-TG Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 2,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit I2C 3.4 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM24VN10-G Tube
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM (128k x8) parallel interface - TSOP48 tray 1,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 128 k x 8 TSOP-48 100 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM (64k x16) parallel interface - TSOP48 tray 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 64 k x 16 TSOP-48 100 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies F-RAM FRAM 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 DFN-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25V10-G Tube
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 4,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25V10-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 5,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25VN10-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 1,031Có hàng
2,500Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit I2C 3.4 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM24V10-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 1,018Có hàng
1,940Dự kiến 10/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25V10-G Tube
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 1,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25VN10-G Tube
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM with SPI serial interface - WL-CSP 8 T&R
3,538Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit SPI 25 MHz, 30 MHz 128 k x 8 WLP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM
2,698Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit I2C 3.4 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM24V10-G Tube
Infineon Technologies F-RAM FRAM
863Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 50 MHz 128 k x 8 SOIC-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C EXCELON F-RAM Tube
RAMXEED F-RAM 4 M (512 K 8) Bit Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
1 Mbit SPI 50 MHz 128 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel
RAMXEED F-RAM 1 M Bit (64 K x 16) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Mbit SPI 50 MHz 128 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Tube
RAMXEED F-RAM 8 M (512 K 16) Bit Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
1 Mbit SPI 50 MHz 128 k x 8 SOP-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C Reel
RAMXEED F-RAM 8 M (1 M 8) Bit Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Mbit SPI 50 MHz 128 k x 8 SOP-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C Tube
RAMXEED F-RAM 4 M (256 K 16) Bit Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Mbit SPI 50 MHz 128 k x 8 SOP-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C Tube
RAMXEED F-RAM 8 M (1 M 8) Bit Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
1 Mbit SPI 50 MHz 128 k x 8 SOP-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C Reel
RAMXEED F-RAM 1 M Bit (128 K x 8) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
1 Mbit SPI 50 MHz 128 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel
RAMXEED F-RAM 256 K (32 K x 8) Bit Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Mbit SPI 50 MHz 128 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Tube
Infineon Technologies F-RAM FRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25V10-G Reel
Infineon Technologies F-RAM 1Mb, 60Mhz 64K x 16 FRAM Thời gian sản xuất của nhà máy: 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 64 k x 16 TSOP-44 60 ns 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM28V102 Tray
Infineon Technologies CY15B101N-ZS60XM
Infineon Technologies F-RAM A&D
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 270
Nhiều: 270

1 Mbit TSOP-II-44 Tray