4 Mbit F-RAM

Kết quả: 25
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Infineon Technologies F-RAM Excelon LP 50 MHz 8-EIAJ 222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOIC-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C CY15V104 Tube

Infineon Technologies F-RAM FRAM 2,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 512 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Tube

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 (208mil) T&R (125C) 2,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 4M (256Kx16) 55ns F-RAM 858Có hàng
1,350Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit Parallel 256 k x 16 TSOP-44 55 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM22L16-55-TG Tray
Infineon Technologies CY15B104Q-SXIT
Infineon Technologies F-RAM FRAM 2,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 512 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM FRAM 371Có hàng
1,880Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 40 MHz 512 k x 8 SOIC-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C EXCELON F-RAM Tube
Infineon Technologies FM22LD16-55-BG
Infineon Technologies F-RAM 4M (256Kx16) 55ns F-RAM 770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit Parallel 256 k x 16 BGA-48 55 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM22LD16-55-BG Tray
RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM with SPI interface - SOP8 (208mil) T&R 946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit SPI 33 MHz, 40 MHz 512 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 (208mil) tube (125C) 455Có hàng
720Dự kiến 24/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Tube

Infineon Technologies F-RAM FRAM 7Có hàng
2,500Dự kiến 25/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 512 k x 8 TDFN-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies F-RAM FRAM Excelon Auto 391Có hàng
470Dự kiến 02/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOIC-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Tube
Infineon Technologies F-RAM 4Mb F-RAM 108 MHz QSPI 135Có hàng
470Dự kiến 02/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit Quad SPI 108 MHz 512 k x 8 SOIC-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Tube

Infineon Technologies F-RAM FRAM Excelon Ultra 580Có hàng
470Dự kiến 12/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit Quad SPI 108 MHz 512 k x 8 SOIC-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C CY15V104 Tube
RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM with QSPI interface - SOIC16 T&R 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit Quad SPI 108 MHz 512 k x 8 SOP-16 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies F-RAM FRAM 7Có hàng
1,110Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 512 k x 8 TDFN-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Tube
Infineon Technologies CY15B104QN-50SXI
Infineon Technologies F-RAM FRAM
925Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOIC-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Tube
RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM with QSPI interface - SOIC16 tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit Quad SPI 108 MHz 512 k x 8 SOP-16 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126
4 Mbit 512 K x 8 TSOP-44 120 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - SOP8 (208mil) T&R (125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOP-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C Reel

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - SOP8 (208mil) tube (125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOP-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C Tube
Infineon Technologies F-RAM FRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

4 Mbit SPI 108 MHz 512 k x 8 SOIC-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Reel
Infineon Technologies F-RAM FRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

4 Mbit SPI 108 MHz 512 k x 8 SOIC-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C CY15V104 Reel
Infineon Technologies F-RAM FRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOIC-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Reel
Infineon Technologies F-RAM 4M (256Kx16) 55ns F-RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit Parallel 256 k x 16 TSOP-44 55 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM22L16-55-TG Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies FM22LD16-55-BGTR
Infineon Technologies F-RAM 4M (256Kx16) 55ns F-RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

4 Mbit Parallel 256 k x 16 BGA-48 55 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM22LD16-55-BG Reel