Interface IC's F-RAM

Kết quả: 71
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
RAMXEED MB85RC04PNF-G-AMERE2
RAMXEED F-RAM 4kbit FeRAM with I2C serial interface, 3V - SOP8 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500
Reel, Cut Tape
RAMXEED MB85RS2MTAPF-G-BCE1
RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 (208mil) tube Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 33 MHz, 40 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 512kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 95
Nhiều: 95

512 kbit SPI 25 MHz, 30 MHz 64 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 95
Nhiều: 95

16 kbit SPI 20 MHz 2 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 95
Nhiều: 95

1 Mbit SPI 25 MHz, 30 MHz 128 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED MB85RS2MTAPF-G-BCERE1
RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 (208mil) T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 33 MHz, 40 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 512kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

512 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 64 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 95
Nhiều: 95

64 kbit I2C 1 GHz 8 k x 8 SOP-8 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI serial interface, 5V - SOP8 tube Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 95
Nhiều: 95

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 SOP-8 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

16 kbit SPI 20 MHz 2 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel

RAMXEED F-RAM 512kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

512 kbit SPI 25 MHz, 30 MHz 64 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI serial interface, 5V - SOP8 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube (up to 95C) Không Lưu kho
Tối thiểu: 95
Nhiều: 95

16 kbit SPI 20 MHz 2 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 95 C Tube

RAMXEED F-RAM 4kbit FeRAM with I2C serial interface, 3V - SOP8 T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

4 kbit I2C 400 kHz 512 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
RAMXEED MB85RQ8MLXPF-G-BCERE1
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM with QSPI interface, 1.8V - SOIC16 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
108 MHz SOP-16 Reel
RAMXEED MB85RQ8MXPF-G-BCERE1
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM with QSPI interface, 3V - SOIC16 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
SOP-16 Reel
RAMXEED MB85RQ8MLXPF-G-BCE1
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM with QSPI interface, 1.8V - SOIC16 tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
108 MHz SOP-16 Tube

RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 T&R (up to 95C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

16 kbit SPI 20 MHz 2 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 95 C Reel
RAMXEED MB85RS1MTPNF-G-AWE2
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

25 MHz, 30 MHz SOP-8 Tube
RAMXEED MB85RS2MTAPNF-G-AWE2
RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 MHz, 40 MHz SOP-8 Tube
RAMXEED MB85RS2MTAPNF-G-AWERE2
RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

33 MHz, 40 MHz SOP-8 Reel