Interface IC's F-RAM

Kết quả: 71
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM (256k x16) parallel interface - TSOP44 tray 1,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit Parallel 256 k x 16 TSOP-44 75 ns, 95 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM (128k x8) parallel interface - TSOP48 tray 1,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 128 k x 8 TSOP-48 100 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - TSOP44 tray 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Parallel 1 M x 8 TSOP-44 65 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with x8 parallel interface - TSOP28 tray 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 TSOP-28 70 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM (512k x16) parallel interface - TSOP44 tray Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Parallel 512 k x 16 TSOP-44 65 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments F-RAM 8K bits serial FRAM with SDQ interface 1,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

8 kbit Serial 1 k x 8 SO-8 3.13 V 5.25 V - 10 C + 85 C TMF0008 Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 33 MHz, 40 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED MB85RQ8MXPF-G-BCE1
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM with QSPI interface, 3V - SOIC16 tray 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOP-16 Tube
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V- SOP8 T&R 1,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape

RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 T&R 1,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 SOP-8 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 (208mil) tube 834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 SOP-8 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 (208mil) T&R 506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 SOP-8 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V- SOP8 T&R 1,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V - SON8 T&R 2,492Có hàng
7,500Dự kiến 08/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SON-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 T&R 874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 SOP-8 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V- SOP8 T&R 4,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 tube 617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 SOP-8 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V- SOP8 tube 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V- SOP8 tube 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape

RAMXEED F-RAM 256bit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 T&R 4,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

256 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 32 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with SPI serial interface - SON8 T&R (up to 95C) 666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

16 kbit SPI 20 MHz 2 k x 8 SON-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 4kbit FeRAM with I2C serial interface, 3V - SOP8 tube 373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit I2C 400 kHz 512 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 T&R 1Có hàng
787Dự kiến 08/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

2 Mbit SPI 33 MHz, 40 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 512kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 64 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM with QSPI interface - SOIC16 T&R 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit Quad SPI 108 MHz 512 k x 8 SOP-16 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel