F-RAM

Kết quả: 15
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C - SOP8 tube 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 33 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube

RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 T&R (AECQ100 125C) 915Có hàng
1,500Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C- SOP8 T&R
4,338Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

256 kbit SPI 33 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 T&R (AEC-Q100 125C)
6,553Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 128kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C - SOP8 T&R
4,838Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

128 kbit SPI 33 MHz 16 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 tube (AEC-Q100 125C)
1,120Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 tube (AECQ100 125C)
85Dự kiến 23/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - SOP8 tube (AEC-Q100 125C)
141Dự kiến 23/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
RAMXEED F-RAM 128kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C - SOP8 tube Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit SPI 33 MHz 16 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - DFN8 T&R (AEC-Q100 125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 DFN-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - DFN8 T&R (AECQ100 125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 DFN-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - DFN8 T&R (AECQ100 125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 DFN-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - DFN8 T&R (AEC-Q100 125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 DFN-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - SOP8 T&R (AEC-Q100 125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel
Infineon Technologies F-RAM FRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

40 MHz FBGA-24 AEC-Q100 Reel